LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

materialist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

materialist Ý nghĩa của Từ

  • một người coi trọng vật chất hơn tinh thần
  • người tin rằng chỉ có vật chất tồn tại
Illustration for this word

materialist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

materialist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈtɪəriəlɪst/
Mỹ /məˈtɪriəlɪst/
Tiết
materialist

materialist Từ nguyên của Từ

1. Phân tách gốc: 'material' (từ Latin 'materialis') + hậu tố '-ist' (chỉ người). 2. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. 3. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người dùng cân để so sánh vàng và đá quý với sách và biểu tượng tâm linh, ưu tiên vàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Materialist, danh từ, chỉ một người ưu tiên tài sản vật chất, sự giàu có và thành công vật chất hơn các vấn đề tinh thần, đạo đức hay triết học. Cũng có thể mô tả người tin rằng chỉ có vật chất tồn tại và mọi hiện tượng xuất phát từ các tương tác vật chất. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này mang văn cảnh phê phán, ngụ ý người ấy quá coi trọng vật chất bên ngoài. Học từ này sẽ hữu ích khi thảo luận về văn hóa tiêu dùng, giá trị sống và sự cân bằng giữa vật chất và phi vật chất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý tới giọng điệu; từ materialist có thể mang nghĩa phê bình. Phân biệt với chủ nghĩa vật chất. Dùng trong ngữ cảnh giá trị. Chú ý khác biệt so với 'materialistic' ở tính từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng là tham lam hay giàu có.
  • Đôi khi liên quan đến các tư tưởng chính trị, nhưng không phải vậy.
  • Không nhất thiết trái ngược với tôn giáo tâm linh.
  • Không có nghĩa là phủ nhận khoa học.
  • không hoàn toàn giống với chủ nghĩa vật chất triết học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, materialist có sắc thái phê phán và được dùng khi thảo luận về giá trị và văn hóa tiêu dùng. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với nghĩa trung lập.

Mẹo Học

  • So sánh với chủ nghĩa vật chất triết học để thấy sắc thái
  • Chú ý giọng điệu phê phán trong giao tiếp hàng ngày
  • Dùng khi thảo luận văn hóa tiêu dùng hoặc giá trị
  • Phân biệt materialist và materialistic như tính từ
  • So sánh tâm linh và vật chất
  • Luyện tập bằng các tình huống định vị giá trị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'materialist' mean?

A.A person who values physical possessions and wealth.
B.A scientist who studies materials in various states.
C.An artist who uses only natural materials in their work.
D.A person who promotes spiritual values.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'materialist' correctly.

A.He is a materialist who believes that happiness comes from owning luxury cars.
B.The materialist artist created breathtaking sculptures from marble.
C.She is a materialist who loves to give to charity fervently.
D.The materialist philosophy suggests that all things are made of love.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'materialist'?

A.Consumer
B.Idealist
C.Philanthropist
D.Visionary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'materialist'?

A.Minimalist
B.Hedonist
C.Spiritualist
D.Materialistic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as a materialist?

A.Someone who prioritizes their spiritual growth over material possessions.
B.An individual who measures their success by the amount of wealth they accumulate.
C.A person who spends weekends volunteering at local charities.
D.An entrepreneur focused on sustainable and ethical business practices.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ