materialist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. Phân tách gốc: 'material' (từ Latin 'materialis') + hậu tố '-ist' (chỉ người). 2. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. 3. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người dùng cân để so sánh vàng và đá quý với sách và biểu tượng tâm linh, ưu tiên vàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMaterialist, danh từ, chỉ một người ưu tiên tài sản vật chất, sự giàu có và thành công vật chất hơn các vấn đề tinh thần, đạo đức hay triết học. Cũng có thể mô tả người tin rằng chỉ có vật chất tồn tại và mọi hiện tượng xuất phát từ các tương tác vật chất. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này mang văn cảnh phê phán, ngụ ý người ấy quá coi trọng vật chất bên ngoài. Học từ này sẽ hữu ích khi thảo luận về văn hóa tiêu dùng, giá trị sống và sự cân bằng giữa vật chất và phi vật chất.
Đối với người Việt, materialist có sắc thái phê phán và được dùng khi thảo luận về giá trị và văn hóa tiêu dùng. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với nghĩa trung lập.
What does 'materialist' mean?
Choose the sentence that uses 'materialist' correctly.
Which word is most similar to 'materialist'?
What is the opposite of 'materialist'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as a materialist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật