LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sử dụng lò vi sóng hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

microwave Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị dùng sóng vi sóng để nấu ăn
  • một loại sóng điện từ
  • nấu một cái gì đó bằng lò vi sóng
Illustration for this word

microwave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

microwave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪ.krəʊ.veɪ/
Mỹ /ˈmaɪ.kroʊ.veɪ/
Tiết
microwave

microwave Từ nguyên của Từ

micro- = nhỏ, sóng = sóng; nguồn gốc Latinh qua tiếng Hy Lạp đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một làn sóng nhỏ nấu chín thức ăn của bạn một cách nhanh chóng!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lò vi sóng là một thiết bị bếp nhỏ gọn sử dụng sóng vi sóng, một dạng bức xạ điện từ, để làm nóng và nấu thức ăn nhanh chóng. Nó hoạt động bằng cách kích thích các phân tử nước trong thực phẩm để tạo ra nhiệt từ bên trong thay vì làm nóng không khí xung quanh, vì vậy việc làm nóng nhanh hơn nhiều so với lò nướng thông thường cho nhiều tác vụ đơn giản, như hâm lại súp hoặc rã đông thịt. Từ microwave cũng chỉ loại sóng này. Động từ to microwave có nghĩa là nấu hoặc làm nóng thứ gì đó bằng lò vi sóng. Hãy chú ý đến dụng cụ kim loại và một số loại nhựa, vì chúng có thể gây tia lửa hoặc tan chảy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lò vi sóng thích hợp để hâm nóng và rã đông, không thích hợp để làm giòn.
  • Kiểm tra công suất và bắt đầu với thời gian ngắn, sau đó tăng thêm nếu cần.
  • Luôn dùng dụng cụ an toàn cho lò vi sóng; tránh kim loại.
  • Khuấy hoặc xoay thức ăn giữa chừng để nhiệt đều.
  • Để thức ăn nghỉ một phút sau khi đun để hoàn tất nhiệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vi sóng làm thực phẩm trở thành chất phóng xạ.
  • Vi sóng làm nóng thức ăn từ ngoài vào trong.
  • Các dụng cụ bằng kim loại đều an toàn trong vi sóng.
  • Mọi loại nhựa đều an toàn với vi sóng.
  • Vi sóng loại bỏ mọi vi khuẩn và làm thực phẩm an toàn tuyệt đối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: nhầm lẫn phổ biến giữa microwave ở dạng danh từ và động từ, và giữa microwave với microwave oven và microwave-safe.

Mẹo Học

  • Luyện tập microwave ở dạng danh từ và động từ trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Học các collocation thông dụng: microwave oven, microwavable, microwave-safe.
  • Phân biệt ý nghĩa sóng và thiết bị khi đọc tài liệu kỹ thuật.
  • Lưu ý thời gian phụ thuộc công suất; bắt đầu từ thời gian ngắn.
  • Kiểm tra nhãn an toàn vật liệu trước khi dùng.
  • So sánh thời gian rã đông ở các mức công suất khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'microwave' refer to?

A.A kitchen appliance
B.A type of music
C.A type of bird
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'microwave' correctly?

A.She likes to read books in the microwave.
B.They listened to music on the microwave.
C.The cat chased the microwave around the house.
D.He turned on the microwave to cook popcorn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'microwave'?

A.Stove
B.Oven
C.Refrigerator
D.Dishwasher
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'microwave'?

A.Toaster
B.Freeze
C.Blender
D.Coffee maker
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use a microwave?

A.To bake cookies
B.To heat up food quickly
C.To wash clothes
D.To water the plants

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Staff Meeting about Kitchen and Break-time Gaming

Workplace Meeting

2025.10.25 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ