cách sử dụng lò vi sóng hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
micro- = nhỏ, sóng = sóng; nguồn gốc Latinh qua tiếng Hy Lạp đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một làn sóng nhỏ nấu chín thức ăn của bạn một cách nhanh chóng!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLò vi sóng là một thiết bị bếp nhỏ gọn sử dụng sóng vi sóng, một dạng bức xạ điện từ, để làm nóng và nấu thức ăn nhanh chóng. Nó hoạt động bằng cách kích thích các phân tử nước trong thực phẩm để tạo ra nhiệt từ bên trong thay vì làm nóng không khí xung quanh, vì vậy việc làm nóng nhanh hơn nhiều so với lò nướng thông thường cho nhiều tác vụ đơn giản, như hâm lại súp hoặc rã đông thịt. Từ microwave cũng chỉ loại sóng này. Động từ to microwave có nghĩa là nấu hoặc làm nóng thứ gì đó bằng lò vi sóng. Hãy chú ý đến dụng cụ kim loại và một số loại nhựa, vì chúng có thể gây tia lửa hoặc tan chảy.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: nhầm lẫn phổ biến giữa microwave ở dạng danh từ và động từ, và giữa microwave với microwave oven và microwave-safe.
What does the word 'microwave' refer to?
Which sentence uses the word 'microwave' correctly?
Which word is a synonym for 'microwave'?
Which word is an opposite of 'microwave'?
In what real-life context would you use a microwave?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật