LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

molt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

molt Ý nghĩa của Từ

  • lột bỏ lông, tóc hoặc da cũ
  • trải qua sự thay đổi về ngoại hình
  • chuyển sang giai đoạn tăng trưởng mới
Illustration for this word

molt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

molt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məʊlt/
Mỹ /moʊlt/
Tiết
molt

molt Từ nguyên của Từ

R корень "molt" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "moltan", có nghĩa là 'tan chảy hoặc hòa tan'. Hãy tưởng tượng một con rắn lột da, để lộ một bản thể tươi mới, rực rỡ bên dưới, tượng trưng cho sự tái sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lột lông là quá trình tự nhiên khi động vật bỏ đi lông cũ để nhường chỗ cho lông mới. Ở chim, lột lông thường xảy ra sau mùa sinh sản và giúp duy trì khả năng bay và cách nhiệt. Một số loài bò sát và côn trùng cũng đổi vỏ khi lớn lên, khiến hình dáng trở nên sáng hơn hoặc to hơn. Là động từ, molt cũng có thể miêu tả sự thay đổi dần dần về vẻ ngoài, tâm trạng hoặc giai đoạn đời. Trong tiếng Anh hàng ngày, molt chủ yếu dùng cho động vật; các trường hợp ẩn dụ nhấn mạnh sự đổi mới hơn là mất mát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng molt chủ yếu dành cho động vật; không dùng cho người. Liên kết với mùa, sự tăng trưởng hoặc sự đổi mới. Phân biệt với mất mát do chấn thương. Một số loài có nhiều lần lột trong năm. Cách dùng ẩn dụ nên nhấn mạnh sự tái sinh, không suy yếu. Cho ví dụ cụ thể như chim hoặc bò sát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Molt có nghĩa là tan chảy như đá
  • Con người cũng lột da
  • Chỉ chim lột lông
  • Lột là đồng nhất với rụng lông
  • Molt giống với mất đi da

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt dễ nhầm molt với melt hoặc thay đổi ở người; nhấn mạnh đó là quá trình từ từ của động vật và dùng từ thích hợp cho động vật.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ngữ cảnh động vật (chim, bò sát).
  • Liên hệ lột lông với mùa và thời tiết.
  • Phân biệt lột da tự nhiên và tổn thương.
  • Dùng từ lột lông ở nghĩa bóng cho sự đổi mới.
  • Học các cụm từ: mùa lột, thời kỳ lột, lột nhiều lần.
  • Luyện tập với hình ảnh động vật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'molt' mean?

A.Shed feathers or skin
B.Sing loudly
C.Sleep deeply
D.Shine
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'molt' correctly?

A.She sang happily in the park.
B.They ran quickly towards the finish line.
C.He painted a beautiful landscape.
D.The snake molted its old skin.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'molt'?

A.Grow
B.Shed
C.Bloom
D.Roam
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'molt'?

A.Evolve
B.Retain
C.Stagnate
D.Renew
Bước 5: Thành thạo

In what context would an animal typically molt?

A.During hibernation
B.To shed old feathers or skin
C.When building a nest
D.To escape predators

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ