molt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень "molt" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "moltan", có nghĩa là 'tan chảy hoặc hòa tan'. Hãy tưởng tượng một con rắn lột da, để lộ một bản thể tươi mới, rực rỡ bên dưới, tượng trưng cho sự tái sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLột lông là quá trình tự nhiên khi động vật bỏ đi lông cũ để nhường chỗ cho lông mới. Ở chim, lột lông thường xảy ra sau mùa sinh sản và giúp duy trì khả năng bay và cách nhiệt. Một số loài bò sát và côn trùng cũng đổi vỏ khi lớn lên, khiến hình dáng trở nên sáng hơn hoặc to hơn. Là động từ, molt cũng có thể miêu tả sự thay đổi dần dần về vẻ ngoài, tâm trạng hoặc giai đoạn đời. Trong tiếng Anh hàng ngày, molt chủ yếu dùng cho động vật; các trường hợp ẩn dụ nhấn mạnh sự đổi mới hơn là mất mát.
Người học tiếng Việt dễ nhầm molt với melt hoặc thay đổi ở người; nhấn mạnh đó là quá trình từ từ của động vật và dùng từ thích hợp cho động vật.
What does 'molt' mean?
Which of the following sentences uses 'molt' correctly?
What is a synonym for 'molt'?
What is an antonym for 'molt'?
In what context would an animal typically molt?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật