monolithic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mono- = một + lithic = đá. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một đài tưởng niệm bằng đá khổng lồ, kiên cố và vững chãi, như một ngọn núi đứng độc lập trong cảnh quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMonolithic chỉ một thứ được hình thành từ một khối lớn duy nhất, rắn chắc và kiên cố, dường như không thể bị thay đổi dễ dàng. Trong kiến trúc hoặc điêu khắc, nó gợi lên sự nặng nề, độ bền và sự uy nghi. Trong nghĩa bóng, nó có thể mô tả một tổ chức hay hệ thống quá cứng nhắc, tập trung và khó thay đổi. Học sinh cần nhận thấy sự đối lập với modular hoặc phi tập trung. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vững chắc và quy mô, nhưng phải cân nhắc vì mức độ lạnh lùng hoặc áp chế tuỳ ngữ cảnh.
Đối với người Việt, monolithic mang nghĩa kiên cố, đồng nhất và cứng nhắc, nên cần chú ý ngữ cảnh mô tả hệ thống hay tổ chức chứ không chỉ kích thước.
What is the meaning of the word 'monolithic'?
In which of the following sentences is 'monolithic' used correctly?
Which word is a synonym of 'monolithic'?
What is an antonym of 'monolithic'?
In what real-life context would you describe something as 'monolithic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật