monotonous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'mono-' (một) + 'tonous' (âm điệu). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'monotonus' → Pháp cổ 'monoton'; được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 18. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nốt đơn được chơi đi chơi lại trên một cây đàn piano, tạo ra một âm thanh đơn điệu và không đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMonotonous là tính từ chỉ điều gì thiếu sự đa dạng hoặc hứng thú, lặp đi lặp lại liên tục. Có thể áp dụng cho công việc, thói quen, hoặc âm thanh có khuôn mẫu cố định khiến người nghe cảm thấy chán. Một bài giảng đơn điệu có thể làm khán giả buồn ngủ nếu người thuyết trình giữ nguyên giọng điệu và nhịp điệu. Monotonous nhấn mạnh sự thiếu biến đổi trong giọng nói hoặc nội dung, khiến câu chuyện nghe như phẳng và không có cảm xúc. Dù có thể dùng ở mức mô tả, nhưng nó mang sắc thái phê phán khi dùng để chỉ sự thiếu lựa chọn hoặc sự lặp lại quá mức.
Monotonous chỉ sự lặp lại và thiếu biến đổi ở nội dung hoặc giọng điệu. Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt rõ ràng giữa mô tả tình huống và phê phán cá nhân; sự biến thiên của giọng có vai trò quan trọng.
What does the word 'monotonous' mean?
Identify the correct use of the word 'monotonous'.
Which word is most similar to 'monotonous'?
What is the opposite of 'monotonous'?
Can you think of a real-life context where something is repetitively the same?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật