LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monotonous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monotonous Ý nghĩa của Từ

  • thiếu sự đa dạng
  • buồn tẻ
  • đơn điệu
Illustration for this word

monotonous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monotonous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnɒtənəs/
Mỹ /ˈmɒnəˌtənəs/
Tiết
monotonous

monotonous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mono-' (một) + 'tonous' (âm điệu). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'monotonus' → Pháp cổ 'monoton'; được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 18. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nốt đơn được chơi đi chơi lại trên một cây đàn piano, tạo ra một âm thanh đơn điệu và không đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monotonous là tính từ chỉ điều gì thiếu sự đa dạng hoặc hứng thú, lặp đi lặp lại liên tục. Có thể áp dụng cho công việc, thói quen, hoặc âm thanh có khuôn mẫu cố định khiến người nghe cảm thấy chán. Một bài giảng đơn điệu có thể làm khán giả buồn ngủ nếu người thuyết trình giữ nguyên giọng điệu và nhịp điệu. Monotonous nhấn mạnh sự thiếu biến đổi trong giọng nói hoặc nội dung, khiến câu chuyện nghe như phẳng và không có cảm xúc. Dù có thể dùng ở mức mô tả, nhưng nó mang sắc thái phê phán khi dùng để chỉ sự thiếu lựa chọn hoặc sự lặp lại quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả thiếu sự đa dạng trong nội dung, âm thanh hoặc nhịp điệu.
  • - Nhấn mạnh sự lặp lại của cùng một mô hình hoặc giọng điệu.
  • - Dùng để giải thích tại sao điều gì đó trở nên nhàm chán.
  • - Không nhầm với sự chậm lại; tập trung vào sự thiếu biến đổi.
  • - Dùng từ đồng nghĩa như dull hoặc repetitive để diễn đạt sắc thái; tránh lạm dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm monotonous với boring trong mọi ngữ cảnh
  • Nghĩ nó chỉ dành cho giọng nói, không phải công việc hay thói quen
  • Dùng để mô tả người thay vì sự việc
  • Nhầm nó với monotone (âm điệu đều đều)
  • Cho rằng nó có nghĩa chậm chứ không phải lặp lại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Monotonous chỉ sự lặp lại và thiếu biến đổi ở nội dung hoặc giọng điệu. Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt rõ ràng giữa mô tả tình huống và phê phán cá nhân; sự biến thiên của giọng có vai trò quan trọng.

Mẹo Học

  • 1) Kết nối monotonous với ví dụ lặp lại trong công việc hàng ngày
  • 2) So sánh với boring và tedious để nắm sắc thái
  • 3) Lắng nghe giọng điệu phẳng vs nhấn trọng âm khi mô tả chủ đề
  • 4) Mô tả một thói quen bằng hai câu ở mức đơn điệu
  • 5) Dùng thận trọng trong văn bản trang trọng để tránh giọng quá gay gắt
  • 6) Luyện tập biến đổi giọng để tránh nhàm chán

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'monotonous' mean?

A.Dull and repetitive
B.Lively and exciting
C.Diverse and varied
D.Colorful and dynamic
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct use of the word 'monotonous'.

A.The film was a monotonous masterpiece filled with complex characters.
B.The artwork was bright and monotonous, capturing everyone's attention.
C.Her voice was monotonous and made the story hard to follow.
D.The food was monotonous, with each dish having unique flavors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monotonous'?

A.Tedious
B.Varied
C.Exciting
D.Dynamic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monotonous'?

A.Vibrant
B.Boring
C.Dull
D.Repetitive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is repetitively the same?

A.Listening to a dynamic music playlist that keeps changing.
B.Walking a familiar route each day without any variation.
C.Eating diverse meals from different cuisines every week.
D.Participating in an engaging workshop filled with interactive activities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ