LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nasty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nasty Ý nghĩa của Từ

  • Không dễ chịu hoặc xúc phạm về bản chất
  • Rất xấu hoặc nghiêm trọng
  • Khó chịu hoặc ghê tởm.
Illustration for this word

nasty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nasty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɑːsti/
Mỹ /ˈnæsti/
Tiết
nasty

nasty Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: nasty → (nguồn gốc không rõ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ 'nasty' có nghĩa là 'hôi thối'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng vào một căn bếp bẩn thỉu, đầy thực phẩm thiu—một cảnh tượng 'kinh tởm' hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi move tay về phía bồn rửa và hít thở vừa đủ để cảm nhận không khí. Một mùi khó chịu bốc lên từ thùng rác, tôi lùi lại, pull một chút và nhăn mặt. Tôi adjust tư thế, đè nắp lại và set cho chắc chắn để giữ mùi ở bên ngoài. Cảm giác ghê tởm còn đọng lại; tôi keep khoảng cách và để cảm xúc ấy dẫn bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

nasty là tính từ informal dùng để mô tả thứ gì đó khó chịu, xúc phạm hoặc rất xấu. Nó có thể mô tả mùi, vị, thời tiết, hành vi và những tình huống mang tính đạo đức đáng ghê sợ hoặc đơn giản là khó chịu. Ngữ điệu mang tính thô ráp, dễ bị xem là thô lỗ ở những tình huống formal. Có thể dùng 'nasty-looking' hay 'nasty weather' để nhấn mạnh mức độ. Người học nên chú ý ngữ cảnh và sắc thái, thay thế bằng các từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn như unpleasant khi cần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng nasty ở ngữ cảnh nói năng thân mật để nhấn mạnh sự khó chịu
  • - Áp dụng cho mùi, vị, thời tiết hoặc hành vi mang tính đạo đức đáng ghê sợ
  • - Trong văn bản trang trọng hãy dùng từ thay thế dịu hơn như unpleasant
  • - Kết hợp với từ khác như 'nasty-looking' để tăng cường hình ảnh
  • - Lưu ý ngữ âm và ngữ điệu khi nói

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nên dùng để mô tả người một cách trực tiếp
  • Có thể dùng cho tình huống, thời tiết và hành vi chứ không chỉ mùi vị
  • Cường độ tùy ngữ cảnh; có thể mạnh hơn hoặc nhẹ hơn
  • Có thể bị hiểu sai khi dùng ở ngữ cảnh châm biếm
  • Nhiều người học nhầm lẫn với phán xét đạo đức về người khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần lưu ý tone; nast y là từ informal và có thể bị hiểu sai trong hoàn cảnh trang trọng, dùng unpleasant thay thế khi cần.

Mẹo Học

  • 1) So sánh nasty với unpleasant và offensive trong câu mẫu
  • 2) Nghe người bản xứ để nắm giọng điệu
  • 3) Luyện tập mô tả đồ vật và người trong ngữ cảnh
  • 4) Dùng nasty-looking để nhấn mạnh độ mạnh
  • 5) Chú ý mức độ trang trọng khi dùng
  • 6) Tự viết câu ví dụ để ghi nhớ sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nasty'?

A.Happy
B.Tasty
C.Beautiful
D.Mean
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nasty' used correctly?

A.She received a nasty letter from her ex.
B.The weather was beautiful today.
C.He brought a tasty cake to the party.
D.The puppy looked cute and lovely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nasty'?

A.Kind
B.Pleasant
C.Generous
D.Harsh
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does 'nasty' apply in real-world situations?

A.A polite invitation was extended to her.
B.A sweet gesture brightened her day.
C.A warm smile greeted her at the door.
D.A rude comment made her feel sad.
Bước 5: Thành thạo

Choose the best situation where 'nasty' would be used.

A.A teacher praising a student's excellent work.
B.A customer complaining about bad service.
C.A friend celebrating another friend's success.
D.A family enjoying a pleasant dinner together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ