nordic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'Nord' (phía Bắc) + hậu tố 'ic'. Nguồn gốc lịch sử: từ Bắc Âu cổ 'norðr' → Latin 'Septentrionalis' → Pháp cổ 'nordique' → tiếng Anh 'nordic'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bản đồ châu Âu nơi các nước phương Bắc tỏa sáng với ánh sáng mùa đông huyền bí, biểu trưng cho nền văn hóa và con người độc đáo ở đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNordic là tính từ dùng để chỉ những thứ liên quan đến các nước Bắc Âu ở châu Âu (Đan Mạch, Phần Lan, Iceland, Na Uy, Thụy Điển) và rộng hơn nữa là văn hóa, thiết kế và cảnh quan của khu vực này. Nó có thể mô tả người, di sản hoặc thẩm mỹ liên quan, như thiết kế tối giản hoặc không gian sáng của vùng Bắc Âu. Tránh dùng để chỉ học thuật hay chủng tộc; chủ yếu ở ngữ cảnh địa lý, văn hóa hoặc phong cách. Nguồn gốc từ nordr trong tiếng Bắc Âu cổ, sau đó là septentrionalis (latín) và nordique (tiếng Pháp cổ), cuối cùng là nordic (tiếng Anh).
Giải thích cho người nói tiếng Việt: Nordic liên quan đến địa lý/văn hóa, không phải một chủng tộc; người học thường hiểu sai và áp dụng cho cá nhân hoặc toàn châu Âu.
What does the word 'nordic' mean?
Identify the correctly used sentence for the word 'nordic'.
Which word is most similar to 'nordic'?
What is an opposite word for 'nordic'?
Can you think of a real-life context related to 'nordic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật