nourish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'nourish' bắt nguồn từ 'nour-' (từ Latin 'nutrire' = cho ăn) + '-ish' (có nghĩa là gây ra hành động), về mặt lịch sử từ Latin sang tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người nông dân chăm sóc những cây trồng, cho chúng ăn cẩn thận để đảm bảo thu hoạch bội thu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNourish là động từ nghĩa là cung cấp thực phẩm hoặc chất cần thiết cho sự tăng trưởng; hỗ trợ hoặc khích lệ; duy trì bằng dinh dưỡng. Từ này mang ý nghĩa vật lý và ẩn dụ: nuôi dưỡng một đứa trẻ bằng bữa ăn và vitamin; nuôi dưỡng một dự án với nguồn lực và khích lệ; nuôi dưỡng hy vọng bằng những lời nói tốt đẹp. Nguồn gốc từ nourish, gồm nour- (từ tiếng Latinh nutrire = cho ăn) + -ish (nghĩa là gây ra hành động), được chuyển từ Latinh sang tiếng Anh Trung cổ. Hãy hình dung một nông dân chăm sóc cây trồng, cho chúng chăm sóc và dinh dưỡng đúng lúc để đảm bảo một mùa vụ bội thu.
Người Việt cần nhớ nourish có cả ý nghĩa vật lý và ẩn dụ; đừng chỉ nghĩ đến ăn uống mà bỏ qua cách nuôi dưỡng tâm hồn, mối quan hệ.
What is the meaning of the word 'nourish'?
In which sentence is 'nourish' used correctly?
Which word is a synonym of 'nourish'?
What is the opposite of 'nourish'?
How can you apply the word 'nourish' in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật