LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nourish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nourish Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp thực phẩm hoặc chất cần thiết cho sự phát triển
  • hỗ trợ hoặc khuyến khích
  • duy trì bằng dinh dưỡng
Illustration for this word

nourish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nourish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnʌrɪʃ/
Mỹ /ˈnɜːrɪʃ/
Tiết
nourish

nourish Từ nguyên của Từ

'nourish' bắt nguồn từ 'nour-' (từ Latin 'nutrire' = cho ăn) + '-ish' (có nghĩa là gây ra hành động), về mặt lịch sử từ Latin sang tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người nông dân chăm sóc những cây trồng, cho chúng ăn cẩn thận để đảm bảo thu hoạch bội thu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nourish là động từ nghĩa là cung cấp thực phẩm hoặc chất cần thiết cho sự tăng trưởng; hỗ trợ hoặc khích lệ; duy trì bằng dinh dưỡng. Từ này mang ý nghĩa vật lý và ẩn dụ: nuôi dưỡng một đứa trẻ bằng bữa ăn và vitamin; nuôi dưỡng một dự án với nguồn lực và khích lệ; nuôi dưỡng hy vọng bằng những lời nói tốt đẹp. Nguồn gốc từ nourish, gồm nour- (từ tiếng Latinh nutrire = cho ăn) + -ish (nghĩa là gây ra hành động), được chuyển từ Latinh sang tiếng Anh Trung cổ. Hãy hình dung một nông dân chăm sóc cây trồng, cho chúng chăm sóc và dinh dưỡng đúng lúc để đảm bảo một mùa vụ bội thu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nourish là động từ mang tính transitivo, cần đối tượng. Các collocazioni phổ biến gồm nuôi dưỡng sự tăng trưởng, nuôi dưỡng cơ thể, nuôi dưỡng tinh thần, nuôi dưỡng mối quan hệ. Có thể nuôi dưỡng người bằng sự quan tâm, thời gian hoặc nguồn lực. Sử dụng với with hoặc bằng tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nuôi dưỡng chỉ là cho thức ăn.
  • nuôi dưỡng và cung cấp dinh dưỡng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Tưởng rằng nuôi dưỡng chỉ áp dụng cho thực phẩm, không cho ý tưởng hay cảm xúc.
  • Hiểu nhầm nuôi dưỡng với nuôi nấng ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhu cầu nuôi dưỡng được xem như một hành động ngắn hạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ nourish có cả ý nghĩa vật lý và ẩn dụ; đừng chỉ nghĩ đến ăn uống mà bỏ qua cách nuôi dưỡng tâm hồn, mối quan hệ.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu các collocations phổ biến: nuôi dưỡng sự tăng trưởng, nuôi dưỡng cơ thể, nuôi dưỡng tâm trí.
  • Phân biệt nuôi dưỡng với nuôi nấng và nuôi dưỡng tinh thần.
  • Sử dụng cả ví dụ literal và ẩn dụ.
  • Luyện tập với tình huống thực tế.
  • Nghe người bản xứ để nắm ngữ điệu.
  • Tự viết câu của riêng bạn để củng cố từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nourish'?

A.Neglect
B.Grow
C.Destroy
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nourish' used correctly?

A.She tried to neglect her plants to help them flourish.
B.He nourished his body by eating a balanced diet.
C.The storm helped to destroy the crops, promoting growth.
D.I will nourish my muscles by staying in bed all day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nourish'?

A.Starve
B.Deplete
C.Eradicate
D.Foster
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nourish'?

A.Diminish
B.Thrive
C.Sustain
D.Revive
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the word 'nourish' in your daily life?

A.By destroying plants in my garden.
B.By ignoring my health and well-being.
C.By eating nutritious meals to nourish my body.
D.By avoiding sleep to nourish my mind.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ