LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oblivion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oblivion Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bị lãng quên hoặc không được biết đến
  • trạng thái không biết hoặc vô thức
  • sự phá hủy hoàn toàn hoặc hủy diệt
Illustration for this word

oblivion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oblivion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈblɪv.ɪ.ən/
Mỹ /əˈblɪv.ən/
Tiết
oblivion

oblivion Từ nguyên của Từ

oblivion = ob- (đi xa) + livio (quên). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một làn sương dày nuốt chửng mọi thứ trước mắt, khiến chúng biến mất vào không gian vô hình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Oblivion là trạng thái bị quên lãng hoặc không được biết đến, và nó cũng có thể có nghĩa là rơi vào tình trạng thiếu tỉnh táo hoặc hủy diệt hoàn toàn theo nghĩa ẩn dụ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói về ký ức bị phai nhạt hoặc bị mờ đi theo thời gian, hoặc một nền văn hóa bị lịch sử đưa vào quên lãng. Từ này mang cảm giác kết thúc, điều gì đó khó có thể lấy lại hoặc nhớ lại. Nguồn gốc từ tiếng Latin ob- 'đi xa' và livio 'quên', đi qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một lớp sương mù dày nuốt chửng mọi thứ, biến chúng thành vô hình và gần như bị xóa sạch — một ẩn dụ mạnh mẽ cho mất mát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Oblivion là trạng thái bị lãng quên hoặc không được biết đến, và nó cũng có thể biểu thị sự mất ý thức hoặc hủy diệt hoàn toàn một cách bi thảm. Lời khuyên khi dùng: thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc văn học để nói về ký ức hoặc lịch sử biến mất. Chú ý không nhầm với oblivious (vô ý). Hãy dùng với các cụm như 'rơi vào oblivion' để nhấn mạnh sự mất mát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là tử vong hoặc phá hủy.
  • Nó luôn hàm ý quên có chủ ý.
  • Nó đồng nghĩa với oblivious (không chú ý).
  • Nó mô tả chỉ con người, không phải địa điểm hoặc vật thể.
  • Là từ mang tính trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, oblivion là một từ mượn tiếng Anh mang ý nghĩa rất mạnh về sự lãng quên hoàn toàn; người học nên phân biệt với từ lãng quên quen thuộc.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: 'rơi vào oblivion' và 'tiến vào oblivion'.
  • Khác biệt oblivion với oblivious (lờ đi, vô ý).
  • Dùng với ký ức, sự nổi tiếng hoặc những nơi bị quên lãng.
  • Thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Phát âm: ob-li-vi-on, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Kết nối nguồn gốc là 'quên' để dễ nhớ hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'oblivion'?

A.The state of being forgotten
B.A sense of accomplishment
C.The act of remembering
D.A feeling of happiness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'oblivion' used correctly?

A.His outstanding performance brought him close to oblivion among the top performers.
B.She was praised for her hard work and dedication, achieving oblivion in her field.
C.After the war, the fallen soldiers were not to be left in oblivion, but to be honored and remembered.
D.The teacher's dedication to her students led to her rising above oblivion in the education system.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'oblivion'?

A.Anonymity
B.Acknowledgment
C.Prominence
D.Recognition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'oblivion'?

A.Fame
B.Memory
C.Reputation
D.Honor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone experience 'oblivion'?

A.Winning an award for outstanding achievements
B.Becoming a famous celebrity overnight
C.Being forgotten by friends and family
D.Receiving recognition for hard work

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ