occupy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: 'oc-' = phản đối, 'cupare' = nắm giữ. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn bước vào một căn phòng và lấp đầy nó hoàn toàn bằng đồ đạc của bạn, chiếm hết không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy chiếc ghế về phía trước và đặt quyển sổ ở giữa bàn. Tôi hít một hơi sâu, nhằm xa điện thoại và tập trung vào trang giấy. Khi tôi viết, không gian quanh tôi như được lấp đầy bởi công việc của mình. Tôi quyết định dành thời gian và không gian ấy cho việc này.
occupy là một động từ tiếng Anh có nghĩa là chiếm dụng không gian hoặc thời gian, hoặc nắm một vị trí hoặc tham gia vào một hoạt động. Nó có thể mô tả một vật chiếm không gian, hoặc một người sử dụng thời gian cho một hoạt động, hoặc đảm nhận một vai trò trong một tổ chức. Thường đi kèm với các cụm từ như occupy space, occupy a seat, hoặc occupy a position, hoặc occupy oneself. Lưu ý sự khác biệt với take và với fill, và các collocations thông dụng.
Đối với người học tiếng Anh, occupy nhấn mạnh việc chiếm đóng một không gian, thời gian hoặc vai trò, có thể đi kèm với ý nghĩa trách nhiệm hoặc địa vị. Có thể nhầm lẫn với take hoặc fill nếu thiếu ngữ cảnh. Học các collocation trực tiếp và dùng occupy oneself khi mô tả tham gia hoạt động.
What does the word 'occupy' mean?
In which of the following sentences is 'occupy' used correctly?
Which word is most similar to 'occupy'?
Which word is the opposite of 'occupy'?
In what real-life scenario would someone 'occupy' a building?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật