offset - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: off- = ra xa, set = đặt; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bàn với một cần gạt để bù trừ độ nghiêng, giữ cho mọi thứ cân bằng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOffset trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa dùng để chỉ việc cân bằng, đối chiếu hoặc bù đắp tổn thất bằng một khoản thanh toán. Với động từ, offset có nghĩa là làm mất đi một phần tác động bằng cách tạo ra một hiệu ứng ngược lại hoặc tương đối đối nhau để đạt cân bằng. Với danh từ, offset chỉ khoản thanh toán nhằm bù đắp cho tổn thất hoặc thiệt hại. Trong thực tế, người Việt học tiếng Anh hay gặp khó khi phân biệt offset với compensate hoặc counterbalance, bởi tiếng Việt thường dùng các từ như cân bằng, đền bù hoặc bù đắp tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, offset được hiểu là cân bằng hoặc bù đắp; khó khăn là chọn từ phù hợp cho từng ngữ cảnh và phân biệt với các từ đồng nghĩa như compensate.
What is the meaning of 'offset'?
Which sentence uses 'offset' correctly?
Choose the antonym of 'offset'.
In what real-life situation would you use 'offset'?
Reflect on a scenario where 'offset' would be applicable.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật