LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

offset - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

offset Ý nghĩa của Từ

  • cân bằng cái gì đó
  • bù đắp cái gì đó
  • một khoản thanh toán để bù đắp tổn thất
Illustration for this word

offset Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

offset Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒf.sɛt/
Mỹ /ˈɔf.sɛt/
Tiết
ofset

offset Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: off- = ra xa, set = đặt; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bàn với một cần gạt để bù trừ độ nghiêng, giữ cho mọi thứ cân bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Offset trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa dùng để chỉ việc cân bằng, đối chiếu hoặc bù đắp tổn thất bằng một khoản thanh toán. Với động từ, offset có nghĩa là làm mất đi một phần tác động bằng cách tạo ra một hiệu ứng ngược lại hoặc tương đối đối nhau để đạt cân bằng. Với danh từ, offset chỉ khoản thanh toán nhằm bù đắp cho tổn thất hoặc thiệt hại. Trong thực tế, người Việt học tiếng Anh hay gặp khó khi phân biệt offset với compensate hoặc counterbalance, bởi tiếng Việt thường dùng các từ như cân bằng, đền bù hoặc bù đắp tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Offset có thể ở dạng động từ và danh từ.
  • • Dùng offset against để biểu đạt sự đối lập cân bằng.
  • • Một khoản thanh toán bồi thường là một dạng offset tài chính.
  • • Đừng nhầm offset với set off; ngữ cảnh quyết định.
  • • Offset có thể là cân bằng một phần, không phải hoàn toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Offset chỉ là thuật ngữ tài chính.
  • Offset và set off luôn có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Offset có nghĩa là hủy bỏ hoàn toàn, không phải cân bằng một phần.
  • Danh từ và động từ offset luôn có cùng hình thức.
  • Bạn phải sử dụng offset against trong mọi câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, offset được hiểu là cân bằng hoặc bù đắp; khó khăn là chọn từ phù hợp cho từng ngữ cảnh và phân biệt với các từ đồng nghĩa như compensate.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của offset: cân bằng/cắt giảm và bồi thường.
  • Luyện tập 'offset against' với chi phí hoặc nghĩa vụ.
  • Nhớ offset là danh từ (số tiền) và động từ (cân bằng).
  • So sánh với từ đồng nghĩa: counterbalance, compensate.
  • Làm quen với các collocation: offset the cost, offset damages.
  • Chú ý khác biệt giữa offset và set off.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'offset'?

A.Fly
B.Blend
C.Delay
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'offset' correctly?

A.She offset the color scheme with a bright accessory.
B.He ran a marathon with no preparation.
C.I want to eat pizza for dinner.
D.The cat meowed loudly in the night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the antonym of 'offset'.

A.Align
B.Match
C.Conform
D.Associate
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you use 'offset'?

A.Watching a movie with friends
B.Brushing your teeth in the morning
C.Balancing a budget with unexpected expenses
D.Walking in the park
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a scenario where 'offset' would be applicable.

A.Organizing a surprise party for a friend
B.Visiting a new country and experiencing culture shock
C.Learning a new language
D.Starting a new job

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ