LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

old fashioned - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

old fashioned Ý nghĩa của Từ

  • lỗi thời hoặc không còn thịnh hành
  • có phong cách đặc trưng của thời kỳ trước
  • không hiện đại hoặc hiện tại
Illustration for this word

old fashioned Từ nguyên của Từ

old = cũ; fashioned = được tạo thành. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trong trí nhớ: hình dung một chiếc váy cổ treo trong bảo tàng, thể hiện vẻ đẹp của một thời đại đã qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo cửa tủ quần áo, lấy ra một áo khoác nhung và mặc vào. Vải và cắt may cho cảm giác cổ điển, như thể của một thời kỳ khác. Tôi chỉnh cổ áo và đứng thẳng một chút, cảm giác vải nhẹ nhàng tựa vào vai. Ra đường, tôi cân nhắc xem phong cách này có phù hợp với lúc này không và quyết định giữ hay buông bỏ nó với một nụ cười.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'old fashioned' mean?

A.Very new and trendy
B.Outdated or not in style
D.Popular among young people
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'old fashioned' correctly?

A.The latest smartphone features are old fashioned.
B.This old fashioned car is equipped with the newest technology.
C.He prefers old fashioned music from the 80s.
D.She enjoys eating old fashioned food like sushi.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'old fashioned'?

A.Contemporary
B.Innovative
C.Antiquated
D.Trendy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'old fashioned'?

A.Modern
B.Outdated
C.Obsolete
D.Archaic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be considered old fashioned?

A.This design is very new and appealing.
B.The young crowd seems to enjoy vintage clothing.
C.Many people appreciate styles that are no longer popular.
D.Many homes are decorated in a very contemporary style.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ