trendy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: trend + -y; Nguồn gốc: trendy là một từ ghép mới của tiếng Anh giữa thế kỉ XX, từ trend có nghĩa xu hướng hiện tại trong thời trang; Hình ảnh nhớ: biển hiệu ghi in trend và mọi người mặc thời trang theo xu hướng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrendy là tính từ chỉ những thứ đang thịnh hành hiện tại: thời trang, phong cách hay ý tưởng được ưa chuộng. Thường dùng cho quần áo, phụ kiện, diện mạo hoặc cách cư xử theo xu hướng. Một món đồ trendy có thể tồn tại ngắn ngủi khi xu hướng thay đổi nhanh. Nó khác với phong cách vượt thời gian. Ví dụ: 'a trendy outfit', 'the trends are changing quickly', hoặc 'the cafe is trendy right now'.
Trong tiếng Việt, trendy nhấn mạnh hiện tượng thời thượng hiện tại, nhưng người học hay nhầm với thịnh hành lâu dài hoặc sang trọng vượt thời gian.
What is the meaning of the word 'trendy'?
Which of the following sentences uses 'trendy' correctly?
Which word is a synonym of 'trendy'?
What is the opposite of 'trendy'?
In what real-life context might you use the word 'trendy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật