LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trendy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trendy Ý nghĩa của Từ

  • đang thịnh hành hiện nay
  • theo xu hướng
  • phổ biến
Illustration for this word

trendy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trendy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɛndi/
Mỹ /ˈtrɛndi/
Tiết
trendy

trendy Từ nguyên của Từ

Gốc từ: trend + -y; Nguồn gốc: trendy là một từ ghép mới của tiếng Anh giữa thế kỉ XX, từ trend có nghĩa xu hướng hiện tại trong thời trang; Hình ảnh nhớ: biển hiệu ghi in trend và mọi người mặc thời trang theo xu hướng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trendy là tính từ chỉ những thứ đang thịnh hành hiện tại: thời trang, phong cách hay ý tưởng được ưa chuộng. Thường dùng cho quần áo, phụ kiện, diện mạo hoặc cách cư xử theo xu hướng. Một món đồ trendy có thể tồn tại ngắn ngủi khi xu hướng thay đổi nhanh. Nó khác với phong cách vượt thời gian. Ví dụ: 'a trendy outfit', 'the trends are changing quickly', hoặc 'the cafe is trendy right now'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trendy để mô tả thứ gì đó đang thịnh hành hiện tại.
  • Thường liên quan đến quần áo, phụ kiện hoặc phong cách hiện đại.
  • Xu hướng có thể ngắn ngủi, không phải phong cách bất biến.
  • Ví dụ: 'a trendy outfit', 'the cafe is trendy'.
  • Ngữ điệu mang tính casual, không phù hợp cho văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trendy có nghĩa là vĩnh viễn hợp thời
  • Mọi thứ thịnh hành đều trông sành điệu
  • Chỉ dùng cho người
  • Hiểu lầm rằng xu hướng ngắn có thể dùng lâu dài
  • Không phù hợp trong văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, trendy nhấn mạnh hiện tượng thời thượng hiện tại, nhưng người học hay nhầm với thịnh hành lâu dài hoặc sang trọng vượt thời gian.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: 'trendy outfit', 'quán cafe trendy', 'nhạc trendy'.
  • So sánh trendy với fashionable và chic để hiểu khác biệt.
  • Nhận biết sự khác nhau giữa xu hướng ngắn hạn và phong cách vượt thời gian.
  • Giọng điệu thân mật; tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Mô tả môi trường xung quanh để luyện tập: khu vực này thật trendy.
  • Ghi chú các xu hướng hiện tại bạn thấy để xây từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trendy'?

A.Knowledgeable
B.Educated
C.Peaceful
D.Fashionable
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'trendy' correctly?

A.They planted trendy flowers in the garden.
B.He had a trendy dream about flying.
C.The cat sat quietly on the trendy roof.
D.She was lost in the trendy neighborhood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'trendy'?

A.Outdated
B.Ancient
C.Ordinary
D.Stylish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'trendy'?

A.Modern
B.Traditional
C.Innovative
D.Classic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'trendy'?

A.Talking about scientific theories
B.Discussing historical events
C.Describing a popular fashion style
D.Naming different bird species

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ