ý nghĩa và lợi ích của hữu cơ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
organic = organ + -ic (liên quan đến cơ quan); Nguồn gốc: Hy Lạp 'organon' → Latin 'organicus' → Pháp cổ 'organique' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khu vườn rực rỡ nơi mọi thứ phát triển tự nhiên và gắn kết với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay lấy một quả cà chua, quay nó ở lòng bàn tay và cảm nhận bề mặt ấm áp, gồ ghề như đang còn sống move. Tôi thay đổi góc chiếu sáng, điều chỉnh cú nắm adjust, nhận thấy mùi và kết cấu giản dị hơn so với vẻ bóng bẩy của sản phẩm công nghiệp keep. Khoảnh khắc này khiến tôi so sánh giữa những thứ từ sự sống và thứ được chế tạo, và cảm giác đó theo tôi khi mua sắm và nấu ăn keep. Theo cảm giác ấy, tôi chọn thực phẩm gần với tự nhiên và để bữa ăn phản chiếu sự sống set.
Organic là tính từ tiếng Anh với nhiều nghĩa liên quan. Đầu tiên, trong lĩnh vực khoa học, nó chỉ những thứ liên quan đến chất sống hoặc hợp chất carbon dựa trên sống. Thứ hai, trong nhãn hiệu, organic được dùng để mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm được nuôi trồng mà không có hóa chất nhân tạo. Thứ ba, nó còn có nghĩa nói về một cấu trúc có đặc điểm của sự sống, được tổ chức và kết nối một cách sinh học. Người học nên phân biệt giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa dùng hằng ngày để tránh nhầm lẫn.
Đối với người Việt học tiếng Anh, phân biệt giữa nghĩa khoa học và ngôn ngữ hàng ngày là điều then chốt.
What is the meaning of the word 'organic'?
Which sentence uses the word 'organic' correctly?
Which word is most similar to 'organic'?
What is the opposite of 'organic'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'organic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật