LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pamper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pamper Ý nghĩa của Từ

  • đối xử với ai đó một cách quá mức
  • nuông chìu ai đó quá mức
  • chăm sóc ai đó một cách rất yêu thương
Illustration for this word

pamper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pamper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæm.pə/
Mỹ /ˈpæm.pər/
Tiết
pamper

pamper Từ nguyên của Từ

pamper = pamper + -er, nuông chiều; từ tiếng Anh trung cổ - có lẽ bắt nguồn từ phương ngữ Hà Lan "pampere" có nghĩa là làm ẩm hoặc làm mềm. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ được quấn trong một chiếc chăn mềm mại và không có tất cả những món đồ chơi yêu thích của chúng, thể hiện bản chất của sự nuông chiều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pamper có nghĩa là nuông chiều quá mức, với sự chăm sóc và ân cần. Hướng tích cực là chăm sóc cẩn thận, hướng tiêu cực là nuông quá thành thói quen. Có thể áp dụng cho người lớn và trẻ em tùy ngữ cảnh. Chú ý khác biệt giữa nuông chiều và nuông chiều quá mức dẫn đến mất tự chủ. Không chỉ nói về quà tặng; còn có hành động chăm sóc tinh thần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nắm được các collocations: pamper ai với gì, pamper yourself, pamper người lớn, cân nhắc ngữ điệu, tránh lạm dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pamper luôn bị hiểu là nuông chiều đến mức phụ thuộc.
  • Chỉ dành cho trẻ em.
  • Chỉ liên quan đến quà đắt tiền.
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Không dùng cho tự chăm sóc bản thân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pamper gợi ý sự nuông chiều ấm áp; người học có thể nhầm với nuông chiều quá mức hoặc áp dụng cho ngữ cảnh tự chăm sóc không phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: pamper ai với gì; pamper yourself.
  • Chú ý giọng điệu để phân biệt với spoil theo ngữ cảnh.
  • So sánh pamper với spoil trong từng tình huống.
  • Luyện cấu trúc chủ ngữ - động từ - pamper - tân ngữ.
  • Đổi ngữ cảnh: gia đình, bạn bè, công sở.
  • Nghe và bắt chước để phát âm tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pamper'?

A.To spoil
B.To ignore
C.To challenge
D.To disregard
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pamper' correctly?

A.She neglected her pet dog.
B.He pampered himself with a luxury spa day.
C.They faced a difficult task.
D.The teacher praised the student's hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pamper'?

A.Mistreat
B.Indulge
C.Deprive
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'pamper'?

A.Coddle
B.Neglect
C.Pamper
D.Spoil
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'pamper' in a real-life situation?

A.Talking about neglecting responsibilities
B.Explaining a simple daily routine
C.Discussing a challenging task
D.Describing a relaxing day at the spa

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ