pamper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pamper = pamper + -er, nuông chiều; từ tiếng Anh trung cổ - có lẽ bắt nguồn từ phương ngữ Hà Lan "pampere" có nghĩa là làm ẩm hoặc làm mềm. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ được quấn trong một chiếc chăn mềm mại và không có tất cả những món đồ chơi yêu thích của chúng, thể hiện bản chất của sự nuông chiều.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPamper có nghĩa là nuông chiều quá mức, với sự chăm sóc và ân cần. Hướng tích cực là chăm sóc cẩn thận, hướng tiêu cực là nuông quá thành thói quen. Có thể áp dụng cho người lớn và trẻ em tùy ngữ cảnh. Chú ý khác biệt giữa nuông chiều và nuông chiều quá mức dẫn đến mất tự chủ. Không chỉ nói về quà tặng; còn có hành động chăm sóc tinh thần.
Pamper gợi ý sự nuông chiều ấm áp; người học có thể nhầm với nuông chiều quá mức hoặc áp dụng cho ngữ cảnh tự chăm sóc không phù hợp.
What is the meaning of 'pamper'?
Which sentence uses 'pamper' correctly?
What is a synonym for 'pamper'?
What is an antonym for 'pamper'?
How would you use 'pamper' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật