LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pastoral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pastoral Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến cuộc sống nông thôn hoặc mục vụ
  • liên quan đến sự chăm sóc tâm linh của một giáo đoàn
  • mô tả cuộc sống nông thôn trong văn học hoặc nghệ thuật
Illustration for this word

pastoral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pastoral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːs.tər.əl/
Mỹ /pæs.tɚ.əl/
Tiết
pastoral

pastoral Từ nguyên của Từ

pastoral = pastor + -al. Xuất phát từ tiếng Latinh 'pastor' nghĩa là 'người chăn cừu', được vay vào tiếng Pháp cổ như 'pastoral'. Hãy tưởng tượng một cảnh quan nông thôn yên bình với những con cừu đang gặm cỏ và một người chăn cừu đang chăm sóc chúng, thể hiện cuộc sống mục vụ yên tĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pastoral là tính từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Thứ nhất, nó chỉ đời sống nông thôn hoặc đồng quê, gợi lên cánh đồng, người chăn cừu và cảnh quan yên bình. Thứ hai, nó miêu tả các khía cạnh chăm sóc tâm linh của một giáo đoàn, tức pastoral hoặc chăm sóc mục vụ. Thứ ba, nó được dùng trong văn học, hội họa và điện ảnh để mô tả các cảnh hoặc phong cách làng quê một cách lý tưởng hóa. Người học thường nhầm pastoral với từ pastoral hay cho rằng chỉ ám chỉ nông trại, bỏ qua ý nghĩa tôn giáo và nghệ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Pastoral không chỉ là nông thôn. 2) Phân biệt chăm sóc mục vụ và trợ giúp hàng ngày. 3) Lưu ý khi dùng trong văn học. 4) Phân biệt với pastor. 5) Phát âm nhấn ở âm -toral.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pastoral chỉ là nông thôn.
  • Nghĩa chăm sóc mục vụ luôn liên quan.
  • Pastoral và pastor là hai từ giống nhau.
  • Chỉ dùng trong văn học.
  • Thuật ngữ hiện đại, kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh hay nhầm giữa cảnh đồng quê, chăm sóc mục vụ và mô tả nghệ thuật; phân biệt ngữ cảnh thật sự cần thiết.

Mẹo Học

  • Liên kết mỗi nghĩa với cụm từ phổ biến (đời sống nông thôn, chăm sóc mục vụ, thơ pastoral).
  • Luyện tập với câu ngắn để thấy các nghĩa khác nhau.
  • Dựa vào ngữ cảnh để nhận biết nghĩa đúng.
  • Học các từ liên quan: mục sư, mục vụ, thơ bucolic.
  • Đọc thơ bucolic để cảm nhận bầu không khí.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai khi phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pastoral'?

A.Related to pasta
B.Concerned with the future
C.Refers to fast movement
D.Relating to the countryside
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pastoral' used correctly?

A.He raced through the pastoral park in record time.
B.The new software is very pastoral and user-friendly.
C.The meeting discussed the pastoral budget for next year.
D.She lived in a noisy city but longed for a pastoral life.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pastoral'?

A.Rural
B.Marine
C.Urban
D.Industrial
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'pastoral'?

A.Agricultural
B.City
C.Peaceful
D.Countryside
Bước 5: Thành thạo

In a pastoral setting, you would most likely see...

A.Skyscrapers and traffic jams
B.Waterfalls and beaches
C.Open fields and grazing cows
D.High-rise buildings and busy streets

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ