LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

penetration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

penetration Ý nghĩa của Từ

  • hành động xâm nhập hoặc xuyên qua một cái gì đó
  • khả năng đạt được hoặc ảnh hưởng sâu sắc
  • quá trình thu thập thông tin hoặc nhận thức
Illustration for this word

penetration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

penetration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən/
Mỹ /ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
Tiết
penetration

penetration Từ nguyên của Từ

Từ 'pen-' = treo hoặc đè nặng + 'trare' = kéo. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mũi giáo sắc nhọn xuyên qua một bức tường, tượng trưng cho sự thâm nhập hoặc hiểu biết sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Penetration là danh từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ sự xâm nhập vật lý qua một rào chắn, hay sự ảnh hưởng sâu sắc và khả năng hiểu sâu nội dung. Nó cũng diễn đạt quá trình thu thập thông tin hoặc nhận thức, như sự xâm nhập của một phát hiện hoặc thị trường vào một khu vực. Trong ngôn ngữ học thuật và kinh doanh, các cụm từ như market penetration hoặc penetration testing phổ biến. Người học cần phân biệt ba nghĩa chính: xâm nhập vật lý, tác động sâu, và quá trình khám phá thông tin, để dùng từ đúng theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt xâm nhập vật lý và ý nghĩa ẩn dụ
  • Chú ý xâm nhập thị trường và kiểm thử xâm nhập
  • Không nhầm với nhận thức
  • Dùng để miêu tả depth hoặc mức độ, không chỉ sự vào
  • Cẩn trọng với hàm ý nhạy cảm trong bối cảnh phi formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa xâm nhập vật lý
  • Luôn mang nghĩa tình dục trong usage hiện đại
  • Penetration và penetrate có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh
  • Không dùng trong ngữ cảnh thương mại
  • Có ý nghĩa tiêu cực hoặc bạo lực trong mọi trường hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt rõ giữa xâm nhập vật lý và xâm nhập thị trường; dễ nhầm nếu chỉ xem word bằng nghĩa đen.

Mẹo Học

  • Tạo các danh mục rõ ràng: xâm nhập vật lý, tác động, và thu thập thông tin.
  • Học các cụm từ cố định: thị phần xâm nhập, kiểm tra xâm nhập, độ sâu xâm nhập.
  • Kết hợp động từ phù hợp: xâm nhập, đột phá, tiết lộ, thu được.
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh để tránh dịch từ từng chữ.
  • Chú ý đến nghĩa sexual ở ngôn ngữ thông dụng; dùng chuẩn mực khi viết.
  • Tra từ điển/ngữ liệu tham khảo để xác nhận collocations.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'penetration'?

A.Understanding
B.Infiltration
C.Celebration
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'penetration' correctly?

A.She was confused by the penetration of the math problem.
B.The celebration of the new year was filled with joy.
C.The security breach allowed for easy penetration into the system.
D.The company struggled with employee retention.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'penetration'?

A.Isolation
B.Access
C.Expansion
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'penetration'?

A.Exclusion
B.Infiltration
C.Retention
D.Evasion
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'penetration'?

A.Cooking class
B.Engineering conference
C.Fitness gym
D.Cybersecurity meeting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ