LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

percipient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

percipient Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng cảm nhận hoặc nhìn thấy
  • có khả năng để nhận biết những thứ
  • nhận thức và thấu đáo
Illustration for this word

percipient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

percipient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈsɪpɪənt/
Mỹ /pərˈsɪpiənt/
Tiết
percipient

percipient Từ nguyên của Từ

per- = qua + cipere = nắm bắt/lấy. Xuất phát từ tiếng Latin, đi qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đưa tay ra để nắm bắt mọi thứ xung quanh, cải thiện nhận thức của họ về thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Percipient là tính từ trang trọng mô tả người có khả năng nhận thức rõ ràng và để ý tới những chi tiết mà người khác có thể bỏ sót. Nó hàm ý sự nhạy bén và sáng suốt, thường gặp trong văn bản văn học, học thuật hoặc phê bình hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Người percipient sẽ chú ý tới tín hiệu nhỏ, mẫu và ý nghĩa ẩn, và dùng quan sát cùng lập luận để hình thành ấn tượng chính xác. Người học nên biết rằng từ này nghe có phần cổ điển, nên dùng đúng ngữ cảnh để tránh làm câu nghe pretentious.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng trong ngữ cảnh formal hoặc văn học. 2) ghép với danh từ như trí tuệ, người quan sát, phân tích. 3) Phân biệt với perceptive và perceptual. 4) Tránh nói chuyện hàng ngày để tránh nghe học thuật quá mức. 5) Lưu ý sắc thái: perception kèm insight. 6) Trong văn bản rất formal, perspicacious có thể là từ đồng nghĩa gần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm percipient với perceptive hoặc perceptual; cách dùng khá trang trọng.
  • Nghĩ nó chỉ nói về nhận thức giác quan, không phải sự nhạy bén.
  • Sử dụng trong đối thoại hàng ngày sẽ nghe cổ điển quá mức.
  • Nhầm với perceptive khi muốn nói người có khả năng nhận thức.
  • Bỏ qua ý nghĩa về người: nhạy bén cùng nhận thức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, percipient có nét nghĩa trang trọng, gắn với vừa nhận thức vừa insight. Người học nên dùng từ này ở văn bản formal hoặc phân tích, tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • 1) So sánh percipient với perspicacious và perceptive để nắm sắc thái.
  • 2) Luyện tập với cụm từ percipient observer.
  • 3) Sử dụng chủ yếu trong văn học hoặc phân tích.
  • 4) Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày để đỡ cổ điển.
  • 5) Đọc ví dụ trong bài luận để thấy cách dùng tự nhiên.
  • 6) Tạo câu tập trung vào tín hiệu tinh vi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'percipient'?

A.Observant
B.Driving
C.Gardening
D.Cooking
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'percipient' used correctly?

A.I love percipient on my pizza.
B.The percipient student always pays attention in class.
C.She painted the percipient walls blue.
D.I went shopping for percipient groceries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'percipient'?

A.Clueless
B.Aware
C.Astute
D.Keen
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'percipient'?

A.Playing sports
B.Reading a book
C.Taking a test
D.Observing nature
Bước 5: Thành thạo

Can you create a sentence using the word 'percipient'?

A.I don't know
B.Sure
C.Maybe
D.Absolutely

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ