LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perjure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perjure Ý nghĩa của Từ

  • nói dối dưới lời thề
  • cung cấp chứng cứ giả
  • phá vỡ một lời thề
Illustration for this word

perjure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perjure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɜːdʒə/
Mỹ /ˈpɜrdʒər/
Tiết
perjure

perjure Từ nguyên của Từ

(a) per- + jurare (thề) - tiền tố 'per-' chỉ ra sự đầy đủ hoặc cường độ. (b) Bắt nguồn từ tiếng Latin 'perjurare', qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. (c) Hãy tưởng tượng một phòng xử án nơi ai đó giơ tay tuyên thệ rằng họ sẽ nói sự thật, chỉ để xuyên tạc lời họ một cách lừa dối – một hình ảnh nổi bật về sự phản bội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perjure có nghĩa là khai gian dưới lời thề; trong ngữ cảnh pháp lý, đây là một hành vi phạm tội nghiêm trọng có thể làm hỏng một phiên tòa và dẫn đến phạt tiền, tù hoặc tuyên án lại. Động từ tiếng Anh liên quan là 'to perjure oneself' hoặc 'to commit perjury under oath', danh từ là perjury. Hình ảnh gợi nhớ: một người giơ tay thề và sau đó nói dối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) perjure là động từ formal; 2) dùng với under oath hoặc lời khai under oath; 3) perjury là danh từ; 4) cụm từ 'perjure oneself'; 5) ngụ ý cố ý lừa dối; 6) phân biệt với nói dối thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chỉ là nói dối hoa mỹ; nó áp dụng khi có lời thề.
  • Nói dối trong lời khai không phải lúc nào cũng là perjury, tùy hoàn cảnh.
  • Perjury là danh từ; perjure là động từ.
  • Nhiều người nhầm giữa nói dối thông thường với khai gian dưới lời thề.
  • Ngữ cảnh tòa án là yếu tố then chốt để nhận diện perjury.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, perjure là hành động pháp lý; khác với nói dối thông thường. Phân biệt giữa động từ perjure và danh từ perjury là quan trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations: 'perjure oneself', 'to commit perjury under oath'.
  • Luôn gắn với under oath để làm rõ ngữ cảnh pháp lý.
  • perjury là danh từ; perjure là động từ; không thể hoán đổi.
  • Luyện tập thì quá khứ: perjured; liên hệ với witness, oath.
  • So sánh với nói dối thông thường để tránh nhầm lẫn.
  • Hình dung một phiên tòa để ghi nhớ khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'perjure' mean?

A.To admit guilt
B.To tell the truth in court
C.To testify falsely under oath
D.To plead innocent
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct use of the word 'perjure' in a sentence.

A.The lawyer advised him to perjure during the trial.
B.She decided to perjure herself when she realized it would help her friend.
C.He felt it was important to perjure the facts during his testimony.
D.She promised not to perjure when she took the oath.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'perjure'?

A.Lie
B.Truth
C.Confess
D.Sincere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'perjure'?

A.Fabricate
B.Deceive
C.Testify truthfully
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might perjure themselves?

A.A witness decided to tell the whole truth during the trial.
B.An individual confessed to their wrongdoing in front of a judge.
C.During a court case, someone falsely claimed they had not seen the incident.
D.Lawyers are required to present honest evidence.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ