LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu về các đường vuông góc trong toán học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perpendicular Ý nghĩa của Từ

  • hình thành góc vuông với cái gì đó
  • ở một góc 90 độ
  • hình thức ẩn dụ, ám chỉ sự đối lập hoặc tương phản
Illustration for this word

perpendicular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perpendicular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˌpɛn.dɪˈkjʊə.lər/
Mỹ /ˌpɜr.pənˈdɪk.jə.lɚ/
Tiết
perpendicular

perpendicular Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'per-' (thông qua) + 'pendere' (treo). Nguồn gốc lịch sử: Latin -> Pháp cổ -> Tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi trên dây thăng bằng một cách hoàn hảo trong khi treo ngay trên mặt đất, minh họa cho khái niệm vuông góc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vuông góc mô tả hai đường thẳng hay bề mặt cắt nhau tại một góc 90 độ. Trong hình học, hai đường vuông góc với nhau sẽ giao nhau và tạo thành bốn góc vuông bằng nhau, hữu dụng khi vẽ đường biên, lưới hay thiết kế. Nghĩa bóng có thể chỉ sự đối lập hoặc tương phản mạnh giữa ý tưởng hoặc quan điểm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ có thể là một người đi trên dây đang đứng thẳng lên trên mặt đất, giúp hình dung khái niệm góc chính xác. Gốc từ 'per-' có nghĩa là xuyên qua, 'pendere' treo, nhấn mạnh góc độ chứ không phải chuyển động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy hình dung góc 90 độ. Vuông góc mô tả hai đường thẳng hoặc bề mặt gặp nhau ở góc đó. Có thể mô tả mối quan hệ giữa đường thẳng và mặt phẳng. Không giống với song song. Dùng trong hình học, thiết kế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa vuông góc và song song.
  • Nghĩ rằng chỉ có đường thẳng mới vuông góc.
  • Nhầm với góc nghiêng (không vuông).
  • Không nhớ 90 độ là chuẩn mực.
  • Dùng trong ngữ cảnh phi hình học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường phân biệt giữa ý nghĩa hình học và nghĩa bóng, nhưng dễ nhầm giữa vuông góc với trực giao hoặc nghiêng. Dùng bóng có thể ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, cần luyện cả hai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Visualize góc vuông 90 độ khi nghe từ vuông góc.
  • Luyện nhận biết hai đường thẳng vuông góc trong sơ đồ đơn giản.
  • Phân biệt rõ vuông góc và song song trong ghi chú.
  • Sử dụng vuông góc để mô tả quan hệ giữa đường thẳng và mặt phẳng.
  • Nhớ gốc từ để nhấn mạnh góc chứ không phải chuyển động.
  • Thử với các vật dụng hàng ngày để củng cố khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'perpendicular'?

A.Having a sharp edge
B.At an angle of 90 degrees to a given line
C.A type of geometric shape
D.An emotional state
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'perpendicular' correctly?

A.The roads were perpendicular to each other.
B.She felt perpendicular after winning the game.
C.The tree was perpendicular against the wall.
D.His attitude was very perpendicular during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'perpendicular'?

A.Curved
B.Diagonal
C.Vertical
D.Horizontal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'perpendicular'?

A.Tangential
B.Aligned
C.Interleaved
D.Skewed
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a real-life situation involving the concept of being at right angles?

A.The kids ran parallel to each other in the race.
B.The car traveled in a perfect circle.
C.The two walls meet at a right angle.
D.She painted her canvas tilted to the side.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ