hiểu về các đường vuông góc trong toán học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'per-' (thông qua) + 'pendere' (treo). Nguồn gốc lịch sử: Latin -> Pháp cổ -> Tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi trên dây thăng bằng một cách hoàn hảo trong khi treo ngay trên mặt đất, minh họa cho khái niệm vuông góc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVuông góc mô tả hai đường thẳng hay bề mặt cắt nhau tại một góc 90 độ. Trong hình học, hai đường vuông góc với nhau sẽ giao nhau và tạo thành bốn góc vuông bằng nhau, hữu dụng khi vẽ đường biên, lưới hay thiết kế. Nghĩa bóng có thể chỉ sự đối lập hoặc tương phản mạnh giữa ý tưởng hoặc quan điểm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ có thể là một người đi trên dây đang đứng thẳng lên trên mặt đất, giúp hình dung khái niệm góc chính xác. Gốc từ 'per-' có nghĩa là xuyên qua, 'pendere' treo, nhấn mạnh góc độ chứ không phải chuyển động.
Người học tiếng Anh thường phân biệt giữa ý nghĩa hình học và nghĩa bóng, nhưng dễ nhầm giữa vuông góc với trực giao hoặc nghiêng. Dùng bóng có thể ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, cần luyện cả hai ngữ cảnh.
What is the definition of 'perpendicular'?
Which sentence uses the word 'perpendicular' correctly?
Which word is most similar to 'perpendicular'?
What is the opposite of 'perpendicular'?
Can you describe a real-life situation involving the concept of being at right angles?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật