LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phase - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

phase Ý nghĩa của Từ

  • giai đoạn rõ ràng trong một quá trình
  • một khoảng thời gian hoặc bước trong một chuỗi
  • sắp xếp hoặc điều chỉnh theo một cách cụ thể
Illustration for this word

phase Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

phase Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /feɪz/
Mỹ /feɪz/
Tiết
phase

phase Từ nguyên của Từ

Từ 'phase' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'chỉ ra'. Nó phát triển thành tiếng Latin 'fase', sau đó là tiếng Pháp cổ 'fase', trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hình ảnh của mặt trăng thay đổi các giai đoạn, đại diện cho những hình thức khác nhau theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình mở sổ và lật trang, mở ra một giai đoạn mới của ngày. Mình di chuyển bút đến một hàng mới và điều chỉnh nó cho vừa với cảm xúc bên trong. Sự điều chỉnh nhỏ đòi hỏi nỗ lực, và nó giúp mình kiểm soát nhịp điệu. Khi lùi lại nhìn, giai đoạn này hiện lên như thể được tự mình đặt đúng vị trí cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phase là một từ tiếng Anh linh hoạt để mô tả tiến trình hay dự án đang diễn ra. Danh từ phase chỉ một giai đoạn rõ ràng trong một quá trình, ví dụ giai đoạn khởi động, giai đoạn kiểm thử hoặc giai đoạn phát hành cuối cùng; nó cũng dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc bước trong một trình tự, nơi điều kiện hoặc ưu tiên có thể thay đổi giữa các giai đoạn. Là động từ, phase có nghĩa là sắp xếp hoặc điều chỉnh mọi thứ theo từng giai đoạn, hoặc tiến hành một cách dần dần (triển khai theo từng giai đoạn, loại bỏ dần một sản phẩm cũ). Việc nắm được sắc thái của từ sẽ giúp bạn nói về kế hoạch, thời hạn hay sự thay đổi một cách chính xác hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phase để mô tả tiến trình của kế hoạch, không chỉ một khoảnh khắc
  • Kết hợp phase với tính từ như lập kế hoạch, thử nghiệm hoặc ra mắt để có ngữ cảnh
  • phase out và phase in chỉ sự thay đổi dần dần; cho biết hướng đi
  • Khi nói về lịch trình, nhấn mạnh trình tự và thời điểm của các giai đoạn
  • Đừng coi phase như đồng nghĩa của stage; phase thường ám chỉ sự tiến triển

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phase thường được hiểu là một thời điểm riêng lẻ, không phải sự tiến triển
  • Chỉ dùng với kế hoạch/dự án, ít khi dùng cho thay đổi dần dần
  • Nhầm giữa phase với giai đoạn hoặc bước trong một chuỗi
  • Cho rằng phase phải luôn theo sau một danh từ ngay sau nó
  • Dùng phase như động từ ở mọi ngữ cảnh thay vì dùng với cụm động từ phase out/phase in

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, phase có thể được hiểu như một giai đoạn riêng lẻ, còn tiếng Anh cho thấy sự tiến triển theo từng giai đoạn. Người học dễ nhầm phase với阶段 và không nắm được ý nghĩa tiến triển dần dần.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một quá trình tiến triển qua các giai đoạn
  • Học các cụm từ phase in/phase out
  • Liên kết phase với planning, testing và rollout để có ngữ cảnh
  • So sánh phase với stage để phân biệt tiến triển và một điểm cụ thể
  • Luyện tập với dự án thực tế để nắm thứ tự và thời hạn
  • Chú ý giới từ: phase of, in phase, phase in/out

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'phase'?

A.A dog breed
B.A process
C.A type of fruit
D.A country
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'phase' correctly?

A.I like to eat phase cookies.
B.I am going to the park phase.
C.We are in the final phase of the project.
D.She wore a beautiful phase dress.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'phase'?

A.Green
B.Sky
C.Step
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'phase'?

A.Transition
B.Stagnant
C.Static
D.Change
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'phase'?

A.Planning a wedding
B.Learning to drive a car
C.Cooking a new recipe
D.Going grocery shopping

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Gallery and Pocket Park Plan

Urban Development

2025.10.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ