LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pheromones - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pheromones Ý nghĩa của Từ

  • chất hóa học kích thích phản ứng xã hội ở người khác
  • chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành vi động vật
  • có thể ảnh hưởng đến sự thu hút và giao tiếp
Illustration for this word

pheromones Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pheromones Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛrəˌməʊn/
Mỹ /ˈfɛrəˌmoʊn/
Tiết
pheromone

pheromones Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'phero-' (cầm) + 'mone' (kích thích). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'pherein' (mang) + 'hormone' (kích thích), thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bình nhỏ pheromone được chiết xuất từ hoa và động vật, được phát tán để thu hút bạn đời hoặc truyền đạt ý định, giống như một bức thư tình bay theo gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một pheromone là một tín hiệu hóa học ảnh hưởng đến hành vi của các cá thể khác, thường được nhận biết qua khứu giác. Trong tự nhiên, nhiều loài động vật dùng pheromone để điều phối các hoạt động như giao phối, theo dấu, gửi tín hiệu báo động và tổ chức xã hội. Nghiên cứu về pheromone đặc biệt phát triển ở côn trùng, nơi tuyến nhỏ tiết ra các hỗn hợp chính xác để dẫn dắt hành vi của đồng loại hoặc thu hút bạn tình. Ở động vật có vú, pheromone có thể ảnh hưởng đến sự hấp dẫn và nhịp điệu sinh sản, mặc dù ở con người tác động này vẫn còn tranh luận. Pheromone là cầu nối giữa hóa học và hành vi, giúp các nhà khoa học hiểu các tín hiệu vô hình ảnh hưởng tới tương tác giữa các loài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ rằng pheromone là một tín hiệu hóa học, không phải nước hoa. Xác định rõ loài và bối cảnh (giao phối, theo dấu, tín hiệu cảnh báo). Tránh khẳng định quá mức về con người. Phân biệt giữa một hợp chất đơn và một hỗn hợp. Ghi nhận mức độ nghi ngờ về tác động ở người và tham khảo nguồn khoa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pheromone điều khiển hành vi con người hàng ngày một cách rõ ràng.
  • Pheromone và nước hoa giống nhau.
  • Pheromone luôn hoạt động như tín hiệu có ý thức mà chúng ta có thể cảm nhận.
  • Pheromone chỉ liên quan đến ham muốn tình dục.
  • Pheromone cần tiếp xúc trực tiếp mới có tác dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pheromone được xem như tín hiệu sinh học bằng chất hóa học. Thường bị nhầm với mùi hương, và ảnh hưởng lên người thì còn tranh luận. Cần phân biệt tín hiệu với mùi hương và thừa nhận sự khác biệt giữa các loài.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: fe-RO-mone.
  • Phân biệt pheromone với nước hoa.
  • Liên hệ từ với loài và ngữ cảnh.
  • Thông thường pheromone là hỗn hợp, không phải chất đơn.
  • Nhớ rằng hiệu ứng ở người còn đang tranh luận.
  • Dùng ví dụ khoa học để luyện tập.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ