LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

post mortem - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

post mortem Ý nghĩa của Từ

  • phân tích sau một sự kiện
  • khám nghiệm tử thi

post mortem Từ nguyên của Từ

Gốc: post- (sau) + mortem (chết). Nguồn gốc: Latin -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một thám tử kiểm tra hiện trường sau 'cái chết' của một dự án để hiểu điều gì đã sai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'post mortem' mean?

C.A celebration of life
D.A legal document about inheritance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'post mortem' correctly?

A.She enjoyed a post mortem breakfast of pancakes.
B.The team decided to hold a post mortem to evaluate their project.
C.He bought a post mortem dress for the party.
D.The artist painted a post mortem perspective of the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which synonym is most similar to 'post mortem'?

A.Celebration
B.Conclusion
C.Assessment
D.Transaction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'post mortem'?

A.Final
B.Preliminary
C.Existing
D.Conclusive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where an analysis is conducted after an event?

A.After the failure of the event, the organizers held a post mortem to discuss what went wrong.
B.The detective examined the case files prior to the investigation.
C.The review of the project happened while it was still in progress.
D.The doctors evaluated the patient's condition after the surgery.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to a Lunch Restaurant

Asking for Directions

2026.01.10 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ