potentiate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: potent (mạnh mẽ) + -iate (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'potentia' (sức mạnh) qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phù thủy đang sử dụng phép thuật để làm cho thuốc trở nên mạnh mẽ hơn, khiến nó phát sáng rực rỡ hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpotentiate là một động từ trang trọng có nghĩa là tăng cường sức mạnh, hiệu quả hoặc tác động của một thứ gì đó. Thường được dùng trong khoa học, y học, dược lý và văn bản kỹ thuật để mô tả tăng cường một loại thuốc, ảnh hưởng hoặc hành động. Có thể potentiate một phản ứng hóa học bằng cách thêm chất xúc tác, hoặc tăng cường một luận cứ bằng cách bổ sung bằng chứng. Nó cũng có nghĩa làm cho thứ gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, ví dụ potentiate một tín hiệu hoặc một bình thuốc. Trong tiếng Việt thông dụng, người nói thường thích các từ tăng cường hoặc củng cố.
Tiếng Anh potentiate mang tính trang trọng; người học nên chú ý dùng tăng cường hoặc tăng sức mạnh trong ngữ cảnh thông thường.
What is the definition of 'potentiate'?
Which sentence uses 'potentiate' correctly?
Which word is most similar to 'potentiate'?
What is the opposite of 'potentiate'?
Can you think of a real-life context where enhancing effects are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật