LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prevail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prevail Ý nghĩa của Từ

  • thắng lợi hoặc chiến thắng
  • trở nên chiếm ưu thế hoặc phổ biến
  • thuyết phục hoặc ảnh hưởng đến ai đó
Illustration for this word

prevail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prevail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈveɪl/
Mỹ /prɪˈveɪl/
Tiết
prevail

prevail Từ nguyên của Từ

pre- = trước + vail = mạnh mẽ; Tiếng Latinh 'praevalere' có nghĩa là 'mạnh hơn'; Hãy tưởng tượng một nhân vật mạnh đứng vững trước các chướng ngại vật, chiến thắng chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai bàn chân vững trên mặt đất, tôi đẩy cửa và luồng không khí thay đổi nhẹ khi chạm tay. Tôi giữ tập trung, điều chỉnh tư thế và biến những nghi ngờ nhỏ thành một kế hoạch tiến về phía trước. Căng thẳng tăng lên khi tôi đẩy qua sự do dự cuối cùng bằng sự kiên định. Khi mọi thứ lắng xuống, tôi cảm nhận kết quả đến từ nỗ lực của bản thân và tôi đã chiến thắng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prevail là một động từ tiếng Anh có nghĩa là chiến thắng trong cuộc thi hoặc cuộc đấu, chiếm ưu thế hoặc lan rộng, hoặc thuyết phục người khác chấp nhận quan điểm. Các collocations phổ biến gồm prevail against/over (đánh bại), prevail in (trong lĩnh vực nào đó trở nên chiếm ưu thế hoặc phổ biến), và prevail upon (thuyết phục someone làm gì).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: Prevail có thể có nghĩa chiến thắng hoặc chiếm ưu thế lâu dài, thuyết phục người khác. Dùng prevail against/over để đánh bại ai đó, prevail in để chiếm ưu thế hoặc phổ biến trong một lĩnh vực, prevail upon để thuyết phục người khác làm gì. Trong giao tiếp thông thường, dùng win khi bạn không cần nhấn mạnh ảnh hưởng lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn prevail với thắng cuộc đơn thuần, bỏ qua ý nghĩa ảnh hưởng lâu dài
  • Cho rằng prevail chỉ nói về đối thủ, không phải xu hướng/ý tưởng
  • Dùng prevail on thay vì prevail upon để thuyết phục
  • Ngữ điệu quá formal trong giao tiếp thông thường
  • Nhầm lẫn với prevalent là tính từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Prevail là từ khá trang trọng trong tiếng Anh. Người học thường chỉ nghĩ đến thắng cuộc và bỏ qua ý nghĩa ảnh hưởng lâu dài hoặc chi phối. Hãy ghi nhớ các cụm from against/over và in, và dạng polite của prevail upon.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của prevail (thắng, chiếm ưu thế, thuyết phục)
  • Thuộc lòng các cụm từ: prevail against/over, in, upon
  • So sánh với từ đồng nghĩa để nắm sắc thái
  • Luyện tập ở văn cảnh trang trọng để tự nhiên hơn
  • Tạo câu ở nhiều lĩnh vực khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prevail'?

A.To chat
B.To swim
C.To sleep
D.To succeed
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'prevail' correctly?

A.He always prevails in arguments.
B.She prevailed the book on the shelf.
C.They prevailed to the beach last summer.
D.I prevailed a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'prevail'?

A.Fail
B.Conquer
C.Lose
D.Retreat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'prevail'?

A.Succeed
B.Dominate
C.Submit
D.Vanquish
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'prevail'?

A.Winning a competition
B.Losing a game
C.Sleeping in late
D.Skipping class

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ