proliferate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: pro- (tiến về phía trước) + lifer (sinh sản) + -ate (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'proliferare' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hạt giống từ một cây rụng xuống, mỗi hạt bén rễ và nhanh chóng nhân lên, lấp đầy khu vườn với sức sống tươi mới, tượng trưng cho sự tăng trưởng và lan tỏa nhanh chóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProliferate là động từ diễn tả sự tăng nhanh về số lượng hoặc lan rộng nhanh chóng. Trong sinh học, tế bào có thể tăng sinh nhanh; trong xã hội hoặc truyền thông, tin đồn hay ý tưởng có thể lan rộng rất nhanh. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo khi nói về sự gia tăng không kiểm soát. Cấu trúc phổ biến: proliferate rapidly, proliferate across. Nguồn gốc từ Latinh proliferare.
Proliferate trong tiếng Anh nhấn mạnh sự tăng nhanh và lan rộng trên phạm vi lớn, thường mang sắc thái khẩn cấp. Người học thường nhầm với tăng lên đơn thuần mà không chú ý tốc độ lan rộng.
What is the meaning of the word 'proliferate'?
Which sentence uses 'proliferate' correctly?
Which word is most similar to 'proliferate'?
What is the opposite of 'proliferate'?
Can you think of a real-life scenario where something proliferates?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật