LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

proportion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

proportion Ý nghĩa của Từ

  • một phần hoặc tỷ lệ của một tổng thể
  • mối quan hệ giữa kích thước hoặc số lượng
  • điều chỉnh một cái gì đó so với cái khác
Illustration for this word

proportion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

proportion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈpɔːʃən/
Mỹ /prəˈpɔrʃən/
Tiết
proportion

proportion Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + phần = chia sẻ. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân cân bằng, mỗi bên đại diện cho một phần của toàn bộ, giống như đặt những phần trái cây bằng nhau ở mỗi bên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt hai bát lên cân và bắt đầu move gạo và đậu để tìm sự cân bằng. Bạn sẽ nhận thấy mình push một bên, kéo lại bên kia và các con số thay đổi. Những điều chỉnh nhỏ khiến cảm giác về proportion hiện ra từ từ trong từng thao tác của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Proportion là một khái niệm được dùng trong toán học và đời sống hàng ngày. Danh từ nghĩa là một phần hoặc phần chia của một tổng thể, hoặc mối quan hệ giữa kích thước hoặc lượng (tỉ lệ). Nó giúp mô tả phần nào lớn hơn so với phần kia, ví dụ tỷ lệ học sinh thích quả táo so với quả cam. Là động từ, proportion có nghĩa là điều chỉnh kích thước hay lượng sao cho phù hợp với các phần khác, hoặc phân bổ nguồn lực để các phần cân bằng. Trong tiếng Anh thường nói được giữ đúng tỷ lệ hoặc tương ứng với một lượng khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa chính của proportion; nhớ sự khác biệt giữa danh từ và động từ; dùng in proportion với các phần khác; phân biệt với portion; dùng proportional to cho các mối quan hệ; so sánh tỉ lệ hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm proportion với percentage
  • Nghĩ rằng proportion chỉ dùng trong toán học
  • Nhầm proportion với portion
  • Dùng proportion như động từ khi không phù hợp
  • Tin rằng proportional to có nghĩa tuyệt đối bằng nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học có thể nghĩ proportion chỉ là một phần trăm, nhưng tiếng Anh còn dùng cách diễn đạt tỉ lệ và in proportion to. Trong đời sống hàng ngày, người ta nói về tỉ lệ của các nhóm, phần ăn, hoặc tỉ lệ trong thiết kế.

Mẹo Học

  • Thực hành các collocation phổ biến: proportion, proportionate, proportionally
  • So sánh tỷ lệ trong đời sống thực tế: đám đông, ngân sách, công thức
  • Vẽ một sơ đồ đơn giản để hình dung hai phần của một tổng thể
  • Chuyển tỉ lệ thành phân số để thấy toán đằng sau tỷ lệ
  • Dùng proportional to để mô tả sự biến đổi theo lượng khác
  • Đọc câu có in proportion to để kiểm tra sắc thái ngữ nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'proportion'?

A.Ratio
B.Opposite
C.Unrelated
D.Identical
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'proportion' used in a sentence?

A.The proportion of rock to paper was unequal.
B.The teacher had a proportion with the student during class.
C.The proportion of apples to oranges was different.
D.The proportion of men to women at the event was equal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'proportion'?

A.Limited
B.Random
C.Congruent
D.Ratio
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'proportion'?

A.Harmony
B.Disproportion
C.Balance
D.Symmetry
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'proportion'?

A.Arranging flowers in a vase with no proportion.
B.Baking a cake and using the right proportion of ingredients.
C.Reading a book with too much proportion.
D.Driving a car with no regard to proportion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ