pushy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'pushy' được phân ra thành 'push' (thúc đẩy) + 'y' (hậu tố tính từ). (b) Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'pushen', chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ, và phát triển thành tiếng Anh hiện đại. (c) Hãy tưởng tượng ai đó thực sự đang đẩy mình vào một cuộc trò chuyện, thể hiện sự khao khát thái quá để bán một ý tưởng hoặc sản phẩm, khiến người khác cảm thấy bị áp lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPushy là từ miêu tả người quá áp đặt và kiên quyết đòi hỏi ý kiến hoặc yêu cầu của họ. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý rằng giới hạn của người khác bị xâm phạm. Trong tiếng Việt, dùng từ như áp đặt, cứng nhắc hoặc thuyết phục tùy ngữ cảnh; tránh dùng pushy trừ khi mô tả hành vi cực đoan.
Pushy trong tiếng Anh mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ áp đặt và ép buộc. Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn với tự tin; luyện dùng assertive hoặc persuasive cho ngữ cảnh chuyên nghiệp.
What does the word 'pushy' mean?
In which sentence is 'pushy' used correctly?
Which of the following words is a synonym for 'pushy'?
What is an antonym of 'pushy'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as pushy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật