LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quadrilateral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quadrilateral Ý nghĩa của Từ

  • Một hình dạng có bốn cạnh.
  • Một đa giác có bốn cạnh và bốn đỉnh.
Illustration for this word

quadrilateral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quadrilateral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɒdrɪˈlæt.ər.əl/
Mỹ /kwɑːdrɪˈlæt̬.ɚ.əl/
Tiết
quadrilateral

quadrilateral Từ nguyên của Từ

(a) Latinh 'quadri-' (bốn) + 'latus' (cạnh). (b) Thuật ngữ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một hình vuông, một hình đơn giản được tạo thành từ bốn cạnh thẳng nối tại các góc vuông, và hình dung nó chuyển hóa thành các hình tứ giác phức tạp hơn như hình chữ nhật và hình thang, tất cả đều chia sẻ ý tưởng cốt lõi là bốn cạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tứ giác là một hình phẳng có bốn cạnh và bốn đỉnh. Nó bao gồm cả hình chữ nhật và hình vuông đơn giản, cũng như các hình phẳng bốn cạnh phức tạp hơn như hình thoi hoặc hình bình hành. Từ nguyên bắt nguồn từ latinh quadri- (bốn) và latus (cạnh), đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hiểu về tứ giác giúp nhận biết độ dài cạnh, tính song song và góc giữa các cạnh, và nhận ra có nhiều hình dạng bốn cạnh với đặc tính khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tứ giác có bốn cạnh và bốn đỉnh.
  • - Hình vuông là một tứ giác đặc biệt có cạnh bằng nhau và góc vuông.
  • - Nguồn gốc từ Latin quadri- (bốn) và latus (cạnh).
  • - Dạng số nhiều: tứ giác.
  • - Hình tứ giác tự cắt không phải là tứ giác đơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng tứ giác luôn có góc vuông
  • Cho rằng mọi hình tứ giác đều có cùng tính chất
  • So sánh nhầm với hình tam giác hoặc hình ngũ giác
  • Dùng quad như đồng nghĩa với hình vuông
  • Quên số nhiều: tứ giác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường xem tứ giác như một họ các hình có bốn cạnh, và dùng hình vuông/hình chữ nhật làm ví dụ. Nhớ rằng có tứ giác không vuông góc hay không song song.

Mẹo Học

  • Vẽ các tứ giác khác nhau (hình vuông, hình chữ nhật, hình thoi, hình bình hành).
  • Luyện cách đặt tên cho tính chất: cạnh bằng nhau, song song, góc.
  • Nhớ dạng số nhiều: tứ giác.
  • So sánh các cạnh đối để nhận ra hình bình hành.
  • Phân biệt tứ giác lồi và tứ giác lõm.
  • Sử dụng sơ đồ để kiểm tra góc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'quadrilateral' mean?

A.A method of cooking
B.A type of tree
C.A four-sided polygon
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'quadrilateral' correctly?

A.A square is a type of quadrilateral.
B.They decided to quadrilateral the meeting.
C.The quadrilateral can be found in the garden.
D.She wore a quadrilateral dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quadrilateral'?

A.Hexagon
B.Triangle
C.Polygon
D.Circle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'quadrilateral'?

A.Circle
B.Monogon
C.Pentagon
D.Triangle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might encounter a quadrilateral?

A.He drew a shape with three sides.
B.The table in the dining room has four corners.
C.The playground features a triangular slide.
D.Her favorite painting is of a circle.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ