quintessence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quintessence = quintus (thứ năm) + essence (bản chất); Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà triết học đang suy ngẫm về hình thức thuần khiết nhất của một cái cây—bản chất của nó được miêu tả trong một hình bóng hoàn hảo, tinh túy của vẻ đẹp thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuintessence là ví dụ hoàn hảo hoặc điển hình nhất của một phẩm chất hoặc một loại. Nó có thể có nghĩa là bản chất của một vật ở dạng tinh khiết nhất, không có gì thêm vào hoặc bỏ ra. Trong triết học cổ đại và Trung cổ, quintessence được xem như yếu tố thứ năm hoàn chỉnh vũ trụ bên cạnh đất, không khí, lửa và nước. Trong sử dụng hiện đại, từ này thường đánh dấu một lý tưởng, một hình mẫu rực rỡ thể hiện một khái niệm ở mức cao nhất. Người học cần lưu ý rằng quintessence cụ thể hơn so với simply 'essence' hoặc 'best example', với sắc thái văn chương nhẹ. Nó nhấn mạnh chất lượng tinh khiết, chứ không phải số lượng.
Người Việt học tiếng Anh có thể thấy quintessence là từ ngữ mang tính văn chương; dùng trong giao tiếp hàng ngày sẽ lộ rõ sắc thái học thuật.
What is the meaning of 'quintessence'?
In which of the following sentences is 'quintessence' used correctly?
Which word is a synonym of 'quintessence'?
Which word is an antonym of 'quintessence'?
In what real-life situation would you hear the word 'quintessence'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật