LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quintessence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quintessence Ý nghĩa của Từ

  • ví dụ hoàn hảo hoặc điển hình nhất của một phẩm chất hoặc loại
  • tinh chất của một sự vật ở dạng tinh khiết nhất
  • một thành phần của vũ trụ trong triết học cổ đại, được coi là yếu tố thứ năm
Illustration for this word

quintessence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quintessence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɪnˈtɛs.əns/
Mỹ /kwɪnˈtɛs.əns/
Tiết
quintessence

quintessence Từ nguyên của Từ

quintessence = quintus (thứ năm) + essence (bản chất); Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà triết học đang suy ngẫm về hình thức thuần khiết nhất của một cái cây—bản chất của nó được miêu tả trong một hình bóng hoàn hảo, tinh túy của vẻ đẹp thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quintessence là ví dụ hoàn hảo hoặc điển hình nhất của một phẩm chất hoặc một loại. Nó có thể có nghĩa là bản chất của một vật ở dạng tinh khiết nhất, không có gì thêm vào hoặc bỏ ra. Trong triết học cổ đại và Trung cổ, quintessence được xem như yếu tố thứ năm hoàn chỉnh vũ trụ bên cạnh đất, không khí, lửa và nước. Trong sử dụng hiện đại, từ này thường đánh dấu một lý tưởng, một hình mẫu rực rỡ thể hiện một khái niệm ở mức cao nhất. Người học cần lưu ý rằng quintessence cụ thể hơn so với simply 'essence' hoặc 'best example', với sắc thái văn chương nhẹ. Nó nhấn mạnh chất lượng tinh khiết, chứ không phải số lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 5 lưu ý ngắn:
  • - Dùng quintessence để mô tả ví dụ hoàn hảo và định hình, không chỉ một phần.
  • - Thích hợp cho văn bản formal hoặc thảo luận triết học và thẩm mỹ.
  • - Không lạm dụng; chỉ dùng khi muốn giọng điệu hơi elevated.
  • - Tính từ liên quan là quintessential, nghĩa là ví dụ điển hình nhất.
  • - Tránh nhầm nó với essence, essential hoặc Element thứ năm trong bối cảnh khoa học viễn tưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm quintessence với “essence” như một từ chung cho bất kỳ phẩm chất cốt lõi nào.
  • Nghĩ nó có nghĩa là phiên bản tốt nhất hoặc mạnh nhất thay vì một hình thức tinh khiết.
  • Cho rằng đây là từ ngữ dùng trong ngôn ngữ hàng ngày; thực tế nó mang sắc thái formal/literary.
  • Sử dụng để chỉ mục tiêu tối cao thay vì một chất lượng tinh khôi, định nghĩa.
  • Hiểu sai ý nghĩa lịch sử liên quan đến yếu tố thứ năm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể thấy quintessence là từ ngữ mang tính văn chương; dùng trong giao tiếp hàng ngày sẽ lộ rõ sắc thái học thuật.

Mẹo Học

  • kết hợp quintessence với các động từ như 'đại diện', 'thể hiện' hoặc 'nắm bắt'.
  • từ thuộc tính liên quan quintessential chỉ ví dụ điển hình nhất.
  • phân biệt nó với essence để nhấn mạnh sự tinh khiết chứ không phải tầm quan trọng.
  • dùng ẩn dụ như 'the quintessence of…' để miêu tả lý tưởng.
  • đọc các bài luận formal để cảm nhận sắc thái và nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'quintessence'?

A.The sky
B.A river
C.The essence
D.A mountain
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'quintessence' used correctly?

A.He drank the quintessence of the lake.
B.The bird flew high in the quintessence.
C.Her dress was the quintessence of elegance.
D.I found the quintessence under the bed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'quintessence'?

A.Irrelevant
B.Obsolete
C.Obvious
D.Core
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'quintessence'?

A.Excess
B.Critical
C.Peripheral
D.Prominent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you hear the word 'quintessence'?

A.Construction site planning
B.Sports event announcing winners
C.Cooking class discussing key ingredients
D.Gardening show on TV

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ