racist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'phân biệt chủng tộc' được hình thành từ 'chủng tộc' + hậu tố '-ist', chỉ một người liên quan đến một niềm tin cụ thể. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào năm 1933. Hãy tưởng tượng một người đeo một huy hiệu ghi 'Tôi tin vào sự vượt trội của chủng tộc', thể hiện quan điểm chia rẽ của mình về chủng tộc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước vào một căn phòng đông người, di chuyển bước chân để tìm chỗ ngồi, chuyển ánh mắt sang người trông khác biệt. Tôi điều chỉnh tư thế, ngăn cản một suy nghĩ phán đoán ngay lập tức và giữ bình tĩnh trong khoảnh khắc này. Một lời nói khó nghe rơi xuống và không khí trở nên căng thẳng, tôi quay đầu nghĩ lại để không để cảm xúc chi phối. Khi thành kiến này lặp lại, người ta có thể gắn cho người đó nhãn racist.
Racist là danh từ và tính từ trong tiếng Anh. Danh từ dùng cho người tin vào sự ưu việt của chủng tộc hoặc kỳ thị dựa trên chủng tộc; tính từ diễn tả quan điểm, hành vi hoặc chính sách mang tính kỳ thị. Từ này mang hàm ý lên án mạnh, nên người học nên dùng thận trọng và tránh phủ định rộng. Trong tiếng Việt thường dùng cụm 'người phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc' để diễn đạt trung tính hơn; hoặc dùng từ 'tiêu cực' tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ 'phân biệt chủng tộc' thường gắn với chỉ trích mạnh mẽ; học viên cần phân biệt giữa thành kiến cá nhân và phân biệt chủng tộc hệ thống.
What is the meaning of the word 'racist'?
Which of the following sentences uses 'racist' correctly?
Which word is an antonym of 'racist'?
In what real-life context would the term 'racist' be used?
Reflect on the meaning of 'racist' and share your thoughts.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật