LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rapacious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rapacious Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ tham lam với tài sản hoặc của cải
  • ham muốn hoặc vồ vập nhiều hơn mức cần thiết
  • bản chất săn mồi
Illustration for this word

rapacious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rapacious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəˈpeɪ.ʃəs/
Mỹ /rəˈpeɪ.ʃəs/
Tiết
rapacious

rapacious Từ nguyên của Từ

rapacious = rapere (La tinh: chiếm đoạt) + -ious (có chất lượng); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chim ăn thịt tham lam, lao xuống để bắt con mồi của nó, thể hiện sự khao khát mãnh liệt về nhiều hơn nữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rapacious là từ tính từ diễn đạt sự tham lam vô độ đối với giàu có, tài sản hoặc quyền lực, với hàm ý tiêu cực và mang tính săn mồi. Nó áp dụng cho cá nhân, tổ chức hoặc chính sách. So với 'greedy' hoặc 'avaricious', rapacious nhấn mạnh sự khai thác và sự bất chấp hậu quả. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rapacious là từ diễn tả sự tham lam vô độ đối với giàu có, tài sản hoặc quyền lực, mang hàm ý tiêu cực và mang tính săn mồi.
  • Nó áp dụng cho cá nhân, tổ chức hoặc chính sách.
  • So với 'greedy' hoặc 'avaricious', rapacious nhấn mạnh sự khai thác và sự bất chấp hậu quả.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích xã hội.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn rapacious với greedy; rapacious nhấn mạnh sự khai thác và tính săn mồi.
  • Cho rằng nó chỉ về tiền bạc, bỏ qua quyền lực hoặc tài nguyên.
  • Dùng trong văn cảnh phi正式 có thể mang tính quá mức.
  • Áp dụng cho cá nhân thay vì tổ chức có thể sai ngữ cảnh.
  • So sánh với nhạc rap vì âm tiết giống nhau là sai lệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rapacious mang ý nghĩa phê phán và mạnh về sự săn mồi, không chỉ tham lam bình thường. Cần phân biệt với tham lam cá nhân và sự tham lam mang tính hệ thống.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng một kẻ săn mɔ̀i để gắn với nghĩa của từ.
  • kết hợp với danh từ liên quan đến giàu có hoặc quyền lực (chủ cho thuê, tập đoàn, chế độ).
  • Tông chữ ý mạnh; dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích.
  • So sánh với từ đồng nghĩa nhẹ nhàng để điều chỉnh ngữ cảnh.
  • Luyện tập trong tình huống thực tế (nhà ở, kinh tế, chính sách).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rapacious'?

A.Greedy
B.Dishonest
C.Lazy
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rapacious' used correctly?

A.She was known for her humble and kind nature.
B.The students were lazy and unmotivated.
C.He was content with his current possessions.
D.The rapacious businessman exploited his employees for profit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'rapacious'?

A.Selfish
B.Miserly
C.Altruistic
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario would 'rapacious' be applicable?

A.A corporation ruthlessly exploiting natural resources for profit.
B.A charitable organization helping homeless individuals.
C.A peaceful protest for human rights.
D.A community volunteering to clean up a park.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where being 'rapacious' would be considered unethical?

A.Sharing resources with those in need.
B.Donating to a local charity.
C.Taking advantage of vulnerable populations for personal gain.
D.Supporting fair trade practices.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ