LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recruit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recruit Ý nghĩa của Từ

  • tuyển mộ thành viên mới
  • khôi phục nguồn lực
  • một tân binh
Illustration for this word

recruit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recruit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkruːt/
Mỹ /rɪˈkruːt/
Tiết
recruit

recruit Từ nguyên của Từ

re- = lại + cruit = phát triển; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'recruitus' → Pháp cổ 'recruter' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người tuyển dụng đang gieo hạt (thành viên mới) trong một khu vườn, chăm sóc chúng để mở rộng tổ chức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào căn phòng, mở mắt quét qua các khuôn mặt đang ở đó. Tôi kéo một cái ghế lại gần và điều chỉnh giọng nói để mời một vài người tham gia. Nỗ lực được thể hiện qua từng động tác tay và giọng nói khi tôi điều chỉnh kế hoạch, move cuộc trò chuyện đến một nhịp ấm áp, để người mới có thể gia nhập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recruit là từ đa nghĩa được dùng cả động từ lẫn danh từ. Động từ có nghĩa là tuyển dụng, kết nạp thành viên mới cho một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động, hoặc bổ sung nguồn lực bằng cách đưa thêm người hay tài nguyên. Danh từ recruit chỉ một người mới gia nhập, thường đang được đào tạo. Từ này phổ biến trong kinh doanh, tình nguyện, thể thao và cả quân sự. Ký hiệu phổ biến: recruit staff, recruit volunteers, be recruited into. Hình ảnh gợi nhớ: một người làm vườn gieo hạt để mở rộng tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng recruit có thể là động từ và danh từ.
  • - Động từ: tuyển dụng người hoặc nguồn lực; danh từ: người mới gia nhập.
  • - Cụm từ phổ biến: recruit staff, recruit volunteers, be recruited into.
  • - Dạng bị động: be recruited by / be recruited into.
  • - Phân biệt với enlist và recruitment.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • recruit chỉ dùng cho quân sự.
  • recruit và enlist luôn có thể thay thế cho nhau.
  • recruitment luôn là một quá trình chính thức.
  • Một recruit chắc chắn là nhân viên lâu dài.
  • recruit không ám chỉ nguồn lực hay tài trợ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: recruit có thể là động từ và danh từ; phân biệt với enlist và recruitment.

Mẹo Học

  • Phân biệt dạng động từ và danh từ bằng ví dụ rõ ràng.
  • Học các collocations phổ biến: recruit staff, recruit volunteers.
  • Luyện tập thể bị động: be recruited by / be recruited into.
  • Phân biệt enlistment và recruitment.
  • Phân biệt giữa người và nguồn lực theo ngữ cảnh.
  • Viết câu của riêng bạn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recruit'?

A.Enroll
B.Walk
C.Swim
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'recruit' correctly?

A.I recruit to the park every morning for a walk.
B.They tried to recruit the cat to come inside by offering it a treat.
C.The company decided to recruit some new furniture for the office.
D.She decided to recruit the new recipe for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recruit'?

A.Hire
B.Sleep
C.Eat
D.Read
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recruit'?

A.Laugh
B.Play
C.Dismiss
D.Sing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'recruit' would be used?

A.She hired a new employee for her business.
B.They dismissed all the unqualified applicants during the recruitment process.
C.He recruited a team of volunteers for the charity event.
D.I went to the park with my friends.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ