redolent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- (lại) + dolere (ngửi) từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa nở rộ, lan tỏa hương thơm ngào ngạt trong không khí, gợi nhớ đến kỷ niệm quý giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQredolent là tính từ diễn tả điều gì đó gợi nhắc mạnh mẽ một thứ khác, thường là bằng mùi hương gợi nhớ hoặc đầy hương thơm dễ chịu. Nó cũng có thể có nghĩa là có một không khí, mùi thơm hoặc hương vị đặc trưng. Trong văn nói và viết, redolent thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng để nhấn mạnh sự gợi nhớ sống động. Nguồn gốc từ tiếng Latin dolere, đi qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh, mang sắc thái cổ điển và thơ ca.
Đối với người Việt, redolent nghe rất văn chương; dùng trong giao tiếp hàng ngày dễ bị cho là cổ điển,
What is the meaning of the word 'redolent'?
In which of the following sentences is 'redolent' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'redolent'?
What is the opposite of 'redolent'?
In what real-life context would you use the word 'redolent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật