LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

redolent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

redolent Ý nghĩa của Từ

  • mạnh mẽ gợi nhớ hoặc gợi ý về điều gì đó
  • có mùi thơm dễ chịu
  • thơm hoặc có hương thơm
Illustration for this word

redolent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

redolent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛd.ə.lənt/
Mỹ /ˈrɛd.əl.ənt/
Tiết
redolent

redolent Từ nguyên của Từ

re- (lại) + dolere (ngửi) từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa nở rộ, lan tỏa hương thơm ngào ngạt trong không khí, gợi nhớ đến kỷ niệm quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

redolent là tính từ diễn tả điều gì đó gợi nhắc mạnh mẽ một thứ khác, thường là bằng mùi hương gợi nhớ hoặc đầy hương thơm dễ chịu. Nó cũng có thể có nghĩa là có một không khí, mùi thơm hoặc hương vị đặc trưng. Trong văn nói và viết, redolent thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng để nhấn mạnh sự gợi nhớ sống động. Nguồn gốc từ tiếng Latin dolere, đi qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh, mang sắc thái cổ điển và thơ ca.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng redolent ở ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng để gợi nhớ mạnh mẽ
  • redolent of … cho thấy mùi gợi nhớ cụ thể
  • Không nên dùng với người, chủ yếu với vật/không gian/không khí
  • Ngữ điệu mang tính hơi cổ điển, thơ mộng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • redolent chỉ về mùi, không phải ký ức
  • Nó mang nghĩa mùi hương mạnh và dễ chịu
  • Không dùng cho người trong giao tiếp hàng ngày
  • Mang sắc thái văn chương, cổ điển
  • Có thể bị hiểu nhầm là từ đồng nghĩa với fragrant

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, redolent nghe rất văn chương; dùng trong giao tiếp hàng ngày dễ bị cho là cổ điển,

Mẹo Học

  • Nhớ dùng với 'of' (redolent of …)
  • Kết hợp với ký ức và cảm xúc, không chỉ mùi
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh formal
  • So sánh với fragrant/aromatic để phân biệt
  • Luyện tập với các địa điểm hoặc sự kiện gợi nhớ
  • Âm hưởng cổ điển, thơ ca

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'redolent'?

A.Fragrant
B.Loud
C.Cold
D.Sweet
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'redolent' used correctly?

A.The sweet sunset was redolent with noise.
B.The loud music was redolent in the room.
C.The cold wind was redolent with flowers.
D.The delicious meal was redolent with spices.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'redolent'?

A.Unpleasant
B.Foul
C.Aromatic
D.Stale
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'redolent'?

A.Fragrant
B.Pleasant
C.Unscented
D.Fresh
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'redolent'?

A.Discussing a bland experience
B.Talking about a loud concert
C.Describing a delicious meal
D.Referring to a messy room

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ