refrigerate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- (lại) + frigerare (làm lạnh) từ tiếng Latinh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh mà bạn mở tủ lạnh và không khí lạnh chảy ra như thác nước, bảo vệ thực phẩm bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRefrigerate là động từ có nghĩa là đặt thứ gì đó vào tủ lạnh để làm lạnh và giữ được tươi ngon. Nó được dùng chủ yếu với thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm dễ hỏng, nhưng cũng có thể mô tả việc làm lạnh một căn phòng ở nghĩa bóng, mặc dù dùng này hiếm gặp. Từ liên quan gồm refrigeration và refrigerated xuất hiện khi nói về quá trình hoặc trạng thái sau khi làm lạnh. Khi dùng refrigerate, hãy chú ý đến nhiệt độ, thường giữ dưới khoảng 4°C (40°F), và không nên quá chật cho phép luồng không khí lưu thông.
Người học tiếng Việt có thể nhầm refrigerate với làm lạnh thông thường hoặc làm lạnh phòng; cần nhấn mạnh ngữ cảnh thực phẩm và nhiệt độ mục tiêu.
What does 'refrigerate' mean?
Which sentence uses 'refrigerate' correctly?
What is a synonym for 'refrigerate'?
What is an opposite word for 'refrigerate'?
In what real-life situation would you use 'refrigerate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật