LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remiss - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remiss Ý nghĩa của Từ

  • cẩu thả
  • thiếu trách nhiệm
  • không thực hiện nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ
Illustration for this word

remiss Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remiss Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmɪs/
Mỹ /rɪˈmɪs/
Tiết
remiss

remiss Từ nguyên của Từ

Re- = lại + miss = gửi. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó gửi lại một bức thư vì địa chỉ sai, biểu thị cho sự chần chừ và cẩu thả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remiss mô tả sự sao nhãng hoặc cẩu thả khi thực hiện nhiệm vụ. Nó mang tính trang trọng và thường được dùng để phê bình một trạng thái thiếu trách nhiệm, không đơn thuần là một sai sót nhất thời. Thường gặp khi đánh giá công việc, báo cáo hoặc tuân thủ quy định, và gợi ý một khuynh hướng bỏ sót mục tiêu lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Remiss mô tả sự sao nhãng hoặc cẩu thả trong thực hiện nhiệm vụ.
  • Thường đi với in + danh từ (remiss in duties).
  • Thường gặp trong phê bình chính thức hoặc đánh giá hiệu suất.
  • Khác với một sai sót tạm thời không có trách nhiệm.
  • Đối chiếu với các từ trái nghĩa như diligent hoặc conscientious.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Remiss không chỉ là quên nhẹ; nó ám chỉ sự lơ là trong trách nhiệm.
  • Mức độ mạnh hơn so với một lỗi nhỏ lẻ.
  • Áp dụng cho người, quy trình, hay báo cáo trong ngữ cảnh formal.
  • Không giống sai sót thoáng qua mà không có trách nhiệm.
  • Trái nghĩa: diligent, conscientious.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ remiss có thể nghĩ đây là lỗi nhất thời, nhưng tiếng Anh dùng để chỉ sự lơ là kéo dài và thiếu trách nhiệm.

Mẹo Học

  • 1) Remiss thường đi với in + danh từ (remiss in duties).
  • 2) So sánh với diligent để thấy sắc thái nghiêm túc.
  • 3) Dùng trong bối cảnh đánh giá, phê bình chính thức.
  • 4) Thường biểu thị sự lơ là kéo dài, không phải một lỗi tạm thời.
  • 5) Luyện tập bằng cách diễn đạt sự cải thiện thay vì phê phán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'remiss'?

A.Loud
B.Energetic
C.Gentle
D.Careless
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'remiss' used correctly?

A.He was always punctual and never remiss.
B.She was always remiss in her work.
C.The students were kind and never remiss.
D.He was very loud and never remiss.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'remiss'?

A.Negligent
B.Conscientious
C.Diligent
D.Attentive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'remiss'?

A.Careful
B.Meticulous
C.Dutiful
D.Vigilant
Bước 5: Thành thạo

How would being 'remiss' in your duties affect your reputation at work?

A.It would make you a valuable employee.
B.It would lead to promotions.
C.It would harm your professional image.
D.It would earn you praise from your colleagues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ