retch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: 'retch' không có tiền tố hoặc hậu tố rõ ràng; nó là một từ gốc. (b) Nguồn gốc lịch sử: có thể từ tiếng Anh cổ 'reccan' nghĩa là 'kéo dài ra hoặc với tới', phát triển theo cách sử dụng. (c) Hình ảnh nhớ lại: hãy tưởng tượng một người đang cố nôn, thân hình họ gập về phía trước, tạo ra âm thanh nôn như một dấu hiệu sắp có sự giải phóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQretch là động từ mô tả âm thanh họng và động tác cơ thể khi có dự cảm nôn, thường là trước khi nôn mửa hoặc nôn ra. Nó cũng có thể ám chỉ hành vi nôn hoặc cảm giác buồn nửa chừng trước khi nôn mà không có chất gì được đưa ra.
Đối với người Việt, retch nhấn mạnh phản ứng cơ thể trước khi nôn, chứ không phải hành động nôn ra. Hãy phân biệt với vomit và nausea.
What is the definition of the word 'retch'?
Which sentence uses the word 'retch' correctly?
Which word is most similar to 'retch'?
What is the opposite of 'retch'?
Can you think of a real-life context where someone might retch?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật