LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retch Ý nghĩa của Từ

  • phát ra âm thanh ở họng khi cố gắng nôn
  • nôn hoặc cảm thấy như sắp nôn
  • gag hoặc nôn khan không đem gì ra ngoài
Illustration for this word

retch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛtʃ/
Mỹ /rɛtʃ/
Tiết
retch

retch Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'retch' không có tiền tố hoặc hậu tố rõ ràng; nó là một từ gốc. (b) Nguồn gốc lịch sử: có thể từ tiếng Anh cổ 'reccan' nghĩa là 'kéo dài ra hoặc với tới', phát triển theo cách sử dụng. (c) Hình ảnh nhớ lại: hãy tưởng tượng một người đang cố nôn, thân hình họ gập về phía trước, tạo ra âm thanh nôn như một dấu hiệu sắp có sự giải phóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

retch là động từ mô tả âm thanh họng và động tác cơ thể khi có dự cảm nôn, thường là trước khi nôn mửa hoặc nôn ra. Nó cũng có thể ám chỉ hành vi nôn hoặc cảm giác buồn nửa chừng trước khi nôn mà không có chất gì được đưa ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập 1) dùng retch cho âm thanh hoặc động tác trước khi nôn 2) kết hợp với at hoặc at the sight of để cho thấy kích hoạt 3) phân biệt với vomit và nausea 4) retching cho hành động đang diễn ra 5) luyện tập với ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là nôn mửa
  • Không chỉ cảm giác buồn nôn
  • Không thường dùng làm danh từ
  • Có thể bị nhầm với sự ghê tởm
  • Nhanh quên phân biệt với từ disgust

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, retch nhấn mạnh phản ứng cơ thể trước khi nôn, chứ không phải hành động nôn ra. Hãy phân biệt với vomit và nausea.

Mẹo Học

  • Phát âm retch là /rɛtʃ/; phân biệt với vomit
  • Cố gắng dùng began to retch để diễn đạt dự cảm
  • Kết hợp với at the sight of để cho thấy tác nhân kích thích
  • Các biến thể: retching, retched
  • Luyện tập với ngữ cảnh cơ thể cho cảm giác sắp nôn
  • Tránh dùng để diễn tả sự ghê tởm thuần tuý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'retch'?

A.To make a sound when laughing
B.To jump with excitement
C.To vomit or feel like vomiting
D.To eat a large meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'retch' correctly?

A.They retch in celebration when their team won.
B.She decided to retch the book after reading it.
C.After eating the spoiled food, he felt the urge to retch.
D.To retch means to eat quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'retch'?

A.Sing
B.Laugh
C.Vomit
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retch'?

A.Feast
B.Swallow
C.Consume
D.Digress
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might retch?

A.When someone enjoys a meal and feels full.
B.When someone eats something that tastes bad and feels like throwing up.
C.When someone is celebrating a birthday.
D.When someone listens to music they love.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ