rim - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rim = viền | Tiếng Anh trung cổ 'rime' → tiếng Bắc Âu cổ 'rima' (viền) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe tròn với viền sáng bóng và chắc chắn tượng trưng cho sức mạnh và sự hoàn thiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRim là từ chỉ mép ngoài của một vật tròn, như viền của một tách trà hoặc vành xe. Nó cũng có thể ám chỉ biên giới hoặc ranh giới quanh một vật, hoặc hành động tạo thành viền quanh một vật. Là động từ, rim có nghĩa là tạo viền hoặc bao quanh một vật. Người học thường nhầm rim với edge hoặc lip; rim nhấn mạnh vòng tròn và sự vững chãi của mép hơn là chi tiết ở bên trong. Trong giao tiếp, bạn có thể nói về viền của một ly, vành của một bánh xe, hoặc vòng viền của một khung, nhấn mạnh hình dạng và độ bền.
Giải thích rim là mép ngoài tròn, và như động từ là hành động hình thành mép ấy; nhấn mạnh tính tròn và độ bền.
What is the meaning of the word 'rim'?
Which sentence uses 'rim' correctly?
What is a synonym for 'rim'?
What is an antonym for 'rim'?
In what real-life context would you find a 'rim'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật