LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rim - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rim Ý nghĩa của Từ

  • đường viền bên ngoài của một vật tròn
  • rìa hoặc biên giới quanh cái gì đó
  • hình thành viền xung quanh một vật
Illustration for this word

rim Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rim Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪm/
Mỹ /rɪm/
Tiết
rim

rim Từ nguyên của Từ

rim = viền | Tiếng Anh trung cổ 'rime' → tiếng Bắc Âu cổ 'rima' (viền) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe tròn với viền sáng bóng và chắc chắn tượng trưng cho sức mạnh và sự hoàn thiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rim là từ chỉ mép ngoài của một vật tròn, như viền của một tách trà hoặc vành xe. Nó cũng có thể ám chỉ biên giới hoặc ranh giới quanh một vật, hoặc hành động tạo thành viền quanh một vật. Là động từ, rim có nghĩa là tạo viền hoặc bao quanh một vật. Người học thường nhầm rim với edge hoặc lip; rim nhấn mạnh vòng tròn và sự vững chãi của mép hơn là chi tiết ở bên trong. Trong giao tiếp, bạn có thể nói về viền của một ly, vành của một bánh xe, hoặc vòng viền của một khung, nhấn mạnh hình dạng và độ bền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rim cho mép ngoài vòng tròn; tránh rim khi nói về mép bên trong hoặc biên giới không tròn; phân biệt rim và edge khi nhấn mạnh độ chắc chắn; nhớ rim có thể dùng như động từ; hãy cho ví dụ cụ thể như cốc hoặc bánh xe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rim bị hiểu nhầm như mọi mép của mọi vật
  • Rim chỉ là trang trí
  • Nhầm rim với edge hoặc lip khi vật không tròn
  • Dùng rim cho mép bên trong
  • Không nhận ra rim có thể là động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích rim là mép ngoài tròn, và như động từ là hành động hình thành mép ấy; nhấn mạnh tính tròn và độ bền.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung rim là mép ngoài của các vật tròn.
  • So sánh rim và edge theo tính tròn trịa.
  • Luyện dùng rim ở dạng động từ trong câu đơn giản.
  • Tránh dùng rim với các mép không tròn.
  • Học các collocation phổ biến như rim of a cup.
  • Dùng hình ảnh hỗ trợ để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rim'?

A.Circle
B.Interior
C.Edge
D.Surface
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rim' correctly?

A.She poured the drink into the rim of the glass.
B.He drove around the rim of the city.
C.The book fell off the rim of the table.
D.They walked along the rim of the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rim'?

A.Border
B.Middle
C.Core
D.Center
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'rim'?

A.Middle
B.Inside
C.Center
D.Interior
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'rim'?

A.Taking a bath
B.Playing soccer
C.Eating breakfast
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ