rind - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Gốc: German *hrinda; (b) Lịch sử: Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rinde', phát sinh từ Proto-German. Liên quan đến tiếng Pháp cổ và tiếng Đức trung cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang gọt vỏ một quả trái cây, tiết lộ lớp vỏ cứng bảo vệ phần ruột ngọt bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRind ám chỉ lớp vỏ ngoài cứng của một số loại trái cây hoặc rau quả, hoặc vỏ ngoài của phô mai, hoặc lớp bảo vệ trên vỏ cây. Trong tiếng Anh, rind thường gợi ý lớp bên ngoài dày và khó ăn; bạn có thể bỏ nó đi để lộ phần bên trong ăn được. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ rinde, có gốc từ Proto-Germanic. Học viên nên phân biệt rind với skin, peel, crust và bark tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, rind thường nghĩ đến lớp vỏ ngoài dày và bảo vệ; phân biệt rind với vỏ (peel) và da (skin) giúp dùng từ đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'rind'?
Choose the sentence that uses 'rind' correctly.
Which word is most similar to 'rind'?
What is the opposite of 'rind'?
Can you think of a real-life context where the word 'rind' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật