LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rivalry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rivalry Ý nghĩa của Từ

  • sự cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều bên
  • trạng thái cạnh tranh
  • cạnh tranh thù địch
Illustration for this word

rivalry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rivalry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈraɪvəlri/
Mỹ /ˈraɪvəlri/
Tiết
rivalry

rivalry Từ nguyên của Từ

rivalry = rival + -ry; latinh rivalis (đối thủ) → pháp cổ rivaul → tiếng anh. Hãy tưởng tượng hai hiệp sĩ tranh giành một giải thưởng, mỗi người cố gắng vượt qua người kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự ganh đua mô tả cuộc cạnh tranh giữa hai bên hoặc nhiều bên, thúc đẩy nỗ lực và tư duy chiến lược, thường dưới sự giám sát hoặc xung đột. Nó có thể mang tính thân thiện, như trong thể thao khi các đối thủ thúc đẩy tiến bộ, hoặc mang tính thù địch khi mỗi bên cố gắng vượt qua đối thủ. Từ này gợi ý sự đối đầu kéo dài và so sánh thay vì chỉ một trận đấu ngắn. Ngoài cá nhân, rivalry có thể diễn ra giữa công ty, thương hiệu, vùng miền hoặc quốc gia. Người học nên lưu ý rằng rivalry nhấn mạnh cạnh tranh lâu dài hơn là một trận tranh đấu đơn lẻ. Các collocations phổ biến gồm rivalry gay gắt, lâu đời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: 1) rivalry ám chỉ mối quan hệ cạnh tranh liên tục, không phải một trận đấu ngắn. 2) Có thể mang tính thân thiện hoặc thù địch. 3) Dùng với tính từ như dữ dội, lâu dài. 4) Phân biệt từ competition. 5) Biểu hiện thường gặp gồm rivalidad gay gắt, rivalité lâu đời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự ganh đua luôn mang tính tiêu cực.
  • Nó chỉ liên quan đến một cuộc đối đầu đơn lẻ, không phải khuôn mẫu dài hạn.
  • rivalry và cạnh tranh không phải cùng ý nghĩa.
  • Chỉ có cá nhân mới có đối thủ; doanh nghiệp hay quốc gia cũng có.
  • Sự ganh đua kết thúc khi một bên thắng cuộc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rivalry thường là mối quan hệ cạnh tranh kéo dài, có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với cạnh tranh ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: rivalidad gay gắt, rivalidad lâu đời.
  • Phân biệt rivalidad vs competencia: mô tả mối quan hệ dài hạn.
  • Xác định đối tượng đối thủ: cá nhân, thương hiệu, khu vực hay quốc gia.
  • Tông giọng có thể trung lập, cạnh tranh hoặc thù địch.
  • Luyện tập qua ngữ cảnh thực tế để nắm sắc thái lịch sử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rivalry'?

A.A cooperation
B.A friendship
C.A celebration
D.A competition
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rivalry' used correctly?

A.They work together without any rivalry.
B.Their rivalry led to better teamwork.
C.The rivalry between them strengthened their bond.
D.Their friendship turned into a rivalry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'rivalry'?

A.Jealousy
B.Cooperation
C.Friendship
D.Antagonism
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a real-life context, which situation best represents 'rivalry'?

A.Two siblings sharing their toys
B.Two companies competing for the same market share
C.A group of friends supporting each other
D.A teacher helping all students equally
Bước 5: Thành thạo

Reflect on how 'rivalry' can impact relationships or success.

A.Rivalry often leads to conflicts and can harm relationships.
B.Success can be achieved through healthy rivalry.
C.Rivalry is essential for strong friendships.
D.Rivalry is irrelevant in competitive environments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ