LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sausage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sausage Ý nghĩa của Từ

  • Một loại sản phẩm thịt thường làm từ thịt xay.
  • Một lớp vỏ chứa thịt xay, thường có gia vị.
  • Một sản phẩm thực phẩm hình trụ dài được làm từ thịt.
Illustration for this word

sausage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sausage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɔːsɪdʒ/
Mỹ /ˈsɔsɪdʒ/
Tiết
sausage

sausage Từ nguyên của Từ

nước sốt + tuổi = hành động thêm nước sốt vào thịt. Nguồn gốc: Latin 'salsicia' → Pháp cổ 'sausage' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một đầu bếp thêm nước sốt ngon vào hỗn hợp thịt, sau đó nhồi vào một lớp vỏ, tạo ra một cái xúc xích ngon lành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xúc xích là một sản phẩm thịt đã qua gia vị và chế biến, thường được làm từ thịt lợn hoặc thịt bò xay nhuyễn, trộn với muối và gia vị rồi nhồi vào vỏ ruột. Nó có thể tươi, hun khói, ủ muối hoặc sấy khô và xuất hiện trong nhiều món ăn từ bữa sáng đến hầm và nướng. Tiếng Anh thường dùng danh từ đếm được: một cái xúc xích, hai cái xúc xích, vài cái xúc xích. Hot dog là một kiểu xúc xích được bỏ trong bánh mì, nhưng không phải mọi xúc xích đều là hot dog. Có nhiều loại như xúc xích Ý cay, bratwurst và các biến thể vùng miền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Xác định sausage là danh từ đếm được; một cái xúc xích, hai cái xúc xích.
  • 2) Nêu rõ loại khi cần: xúc xích lợn, xúc xích Ý, bratwurst.
  • 3) Phân biệt sausage và hot dog; không phải mọi xúc xích đều là hot dog.
  • 4) Các collocation phổ biến: cuộn xúc xích, viên xúc xích, xúc xích cay, bữa sáng với xúc xích.
  • 5) Các cách chế biến đa dạng: nướng, chiên, hấp, hầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xúc xích luôn là thịt heo.
  • Tất cả xúc xích đều là hot dog.
  • Xúc xích không ăn vào bữa sáng.
  • Xúc xích không thể nướng.
  • Xúc xích chỉ đến từ một nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nhớ rằng xúc xích là danh từ đếm được; nhiều người học nhầm giữa loại xúc xích và hot dog.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập đếm: một cái xúc xích, hai cái xúc xích, nhiều cái xúc xích.
  • 2) Học các loại phổ biến: xúc xích Ý, bratwurst, chorizo, kielbasa.
  • 3) Phân biệt xúc xích với hot dog trong công thức và thực đơn.
  • 4) Collocations hữu ích: cuộn xúc xích, miếng xúc xích, xúc xích cay, bữa sáng với xúc xích.
  • 5) Khám phá các biến thể vùng miền và phương pháp nấu ăn.
  • 6) Chú ý phát âm, đặc biệt giữa 'sausage' và 'sauce' khi nói nhanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sausage'?

A.A type of bread
B.A type of meat product
C.A type of fruit
D.A type of beverage
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sausage' correctly?

A.He grilled some sausages for the barbecue.
B.I love to drink sausage with my breakfast.
C.She bought some apples at the market.
D.The cat chased the sausage around the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sausage'?

A.Vegetable
B.Hot dog
C.Pasta
D.Lettuce
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'sausage'?

A.Bread
B.Steak
C.Salad
D.Soup
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find 'sausage'?

A.In a grocery store meat section
B.In a pet store
C.At a movie theater
D.At a flower shop

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ