scapegoat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này có nguồn gốc từ thực hành trong kinh thánh khi chỉ định một con dê cho Azazel, chuyển giao tượng trưng tội lỗi của dân. Hình ảnh sống động này kết nối với việc đổ lỗi cho ai đó về những vấn đề mà họ không gây ra, hình dung một con dê mang gánh nặng của người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScapegoat là danh từ chỉ một người bị đổ lỗi bất công cho lỗi lầm của người khác. Nguồn gốc của từ này từ nghi lễ trong Kinh Thánh, nơi một con dê mang theo tội lỗi của dân và bị đẩy ra xa như một hình ảnh sống động. Ngày nay dùng theo nghĩa bóng để chỉ ai đó gánh chịu lỗi lầm mà họ không gây ra, thường gặp trong công sở, gia đình hoặc chính trị. Khi học, lưu ý sắc thái tiêu cực và ý niệm bất công, áp lực tập thể.
Trong tiếng Việt, scapegoat gắn với ngữ cảnh xã hội, áp lực nhóm; khác với cách dùng tiếng Anh ở mức nhấn mạnh về sự bất công và sự ép buộc.
What is the meaning of the word 'scapegoat'?
Which sentence uses 'scapegoat' correctly?
Which word is most similar to 'scapegoat'?
What is the opposite of 'scapegoat'?
Can you think of a real-life context where someone is blamed unfairly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật