LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scapegoat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scapegoat Ý nghĩa của Từ

  • một người bị đổ lỗi cho sai lầm của người khác
  • người hy sinh
Illustration for this word

scapegoat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scapegoat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskeɪpɡəʊt/
Mỹ /ˈskeɪpɡoʊt/
Tiết
scapegoat

scapegoat Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ thực hành trong kinh thánh khi chỉ định một con dê cho Azazel, chuyển giao tượng trưng tội lỗi của dân. Hình ảnh sống động này kết nối với việc đổ lỗi cho ai đó về những vấn đề mà họ không gây ra, hình dung một con dê mang gánh nặng của người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scapegoat là danh từ chỉ một người bị đổ lỗi bất công cho lỗi lầm của người khác. Nguồn gốc của từ này từ nghi lễ trong Kinh Thánh, nơi một con dê mang theo tội lỗi của dân và bị đẩy ra xa như một hình ảnh sống động. Ngày nay dùng theo nghĩa bóng để chỉ ai đó gánh chịu lỗi lầm mà họ không gây ra, thường gặp trong công sở, gia đình hoặc chính trị. Khi học, lưu ý sắc thái tiêu cực và ý niệm bất công, áp lực tập thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ở dạng danh từ; ghi nhớ be made a scapegoat hoặc scapegoating; chú ý ý nghĩa tiêu cực; không cho rằng lỗi là xứng đáng; so sánh với scapegoat thực tế; luyện tập ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scapegoat luôn đồng nghĩa với có tội thực sự.
  • Người bị chỉ trích nhất định chịu trách nhiệm.
  • Chỉ dùng trong politik hoặc t criminal.
  • Yêu cầu phán quyết chính thức.
  • Mọi người có thể làm scapegoat.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, scapegoat gắn với ngữ cảnh xã hội, áp lực nhóm; khác với cách dùng tiếng Anh ở mức nhấn mạnh về sự bất công và sự ép buộc.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và cách dùng phổ biến.
  • Chú ý ngữ nghĩa tiêu cực và tránh dùng như phán đoán công bằng.
  • Phân biệt scapegoat và fall guy.
  • Thực hành ở ngữ cảnh: nơi làm việc, gia đình, chính trị.
  • Học theo nguồn gốc từ vựng để nhớ lâu.
  • Tạo câu ví dụ riêng cho mình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scapegoat'?

A.A type of goat used in farming
B.A person who is unfairly blamed for problems
C.A term for a successful person
D.An animal that is traditionally kept as a pet
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'scapegoat' correctly?

A.The scapegoat successfully completed the race.
B.The scapegoat is a common pet for families.
C.She was made the scapegoat for the team's failures.
D.He decided to scapegoat his homework by not submitting it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scapegoat'?

A.Lamb
B.Hero
C.Victim
D.Savior
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scapegoat'?

A.Hero
B.Blame
C.Accuser
D.Foe
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is blamed unfairly?

A.Everyone pitched in to help the project succeed.
B.The team celebrated their victory after a tough fight.
C.Someone was held accountable for another person's mistakes.
D.The manager rewarded the employee for their hard work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ