secrete - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: secrete (từ tiền tố 'se-' có nghĩa là tách ra, và gốc 'cret' có nghĩa là tách biệt). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'seceret' → tiếng Pháp cổ 'secréter' → tiếng Anh 'secrete'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sinh vật bí mật trong một cái hang ẩn chứa chất lỏng ma thuật mà nó cất giấu cẩn thận khỏi những người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSecrete là một động từ tiếng Anh có vài nghĩa liên quan. Nghĩa chính về mặt sinh học là sản xuất và thải ra một chất, như tuyến tiết ra hormone hoặc thực vật tiết resin, mủ. Nghĩa thứ hai là giấu giếm hoặc che khuất một thứ gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc đồ vật. Nghĩa thứ ba là tích trữ kín đáo một thứ gì đó. Từ gốc liên quan đến 'secret' và 'secretive' có thể dễ bị nhầm lẫn. Nguồn gốc từ Latinh seceret và Pháp cổ secreter.
Người Việt thường phân biệt giữa quá trình tiết ra sinh học và che giấu, nhưng có thể nhầm lẫn ở ngữ cảnh khoa học.
What is the meaning of 'secrete'?
Choose the sentence that uses 'secrete' correctly.
Which word is most similar to 'secrete'?
What is the opposite of 'secrete'?
Can you think of a real-life context where a biological process involves the secretion of substances?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật