silicon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'silicium' có nghĩa là 'đá lửa' (silic-, đá lửa + -on, chất hóa học). Việc sử dụng đá lửa cổ xưa để chế tạo công cụ liên quan đến việc sử dụng silicon trong công nghệ tương lai. Hãy tưởng tượng ngọn lửa từ chip silicon thắp sáng con đường đổi mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChất silic là nguyên tố hóa học có ký hiệu Si, là thành phần nền tảng trong điện tử và nghiên cứu vật liệu. Nó xuất hiện tự nhiên ở dạng oxit silic trong cát và thạch anh. Với đặc tính bán dẫn ổn định, silic rất quan trọng cho chip tích hợp, pin mặt trời và cảm biến. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Latinh silicum, liên quan đến đá lửa và ý niệm về sự khám phá. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói chip silic hoặc wafer silic, thể hiện sự giao thoa giữa khoa học và công nghiệp.
Người học tiếng Việt nên phân biệt silicon (nguyên tố) và silicone (polymer) để tránh nhầm lẫn trong văn bản kỹ thuật.
What is the meaning of 'silicon'?
Which of the following sentences uses 'silicon' correctly?
Which word is a synonym of 'silicon'?
Which word is an opposite of 'silicon'?
In what real-life context would you encounter 'silicon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật