sparse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sparse = spar- (rải rác) + se (có). Xuất phát từ tiếng Latinh 'sparsus', nghĩa là 'rải rác'. Hãy tưởng tượng một cánh đồng hoa rải rác cách xa nhau, mỗi đóa hoa là một lời nhắc về sự hiếm có.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSparse là tính từ mô tả một thứ gì đó được phân bổ thưa thớt, không dày đặc. Nó diễn đạt ý rằng các mục nằm rải rác trên một khu vực rộng hoặc xuất hiện rất ít lần. Ví dụ, rừng thưa thớt, đám đông ít và vắng vẻ ở một sự kiện lớn, hoặc một tập dữ liệu thiếu giá trị. Nguồn gốc từ tiếng Latinh spars(us) có nghĩa là phân tán, rải rác. Trong giao tiếp hàng ngày, sparse nhấn mạnh sự không đồng đều của mật độ chứ không phải hoàn toàn không có.
Giải thích cho người Việt: sparse nhấn mạnh khoảng cách giữa các mục trong phân bố, không chỉ số lượng ít; ngữ cảnh cho biết tự nhiên hay cố ý.
What is the meaning of the word 'sparse'?
In which sentence is 'sparse' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'sparse'?
In what real-world scenario would 'sparse' be used?
Can you think of a sentence using the word 'sparse'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật