LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sparse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sparse Ý nghĩa của Từ

  • thưa thớt
  • ít
  • không dày đặc
Illustration for this word

sparse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sparse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɑːs/
Mỹ /spɑrs/
Tiết
sparse

sparse Từ nguyên của Từ

sparse = spar- (rải rác) + se (có). Xuất phát từ tiếng Latinh 'sparsus', nghĩa là 'rải rác'. Hãy tưởng tượng một cánh đồng hoa rải rác cách xa nhau, mỗi đóa hoa là một lời nhắc về sự hiếm có.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sparse là tính từ mô tả một thứ gì đó được phân bổ thưa thớt, không dày đặc. Nó diễn đạt ý rằng các mục nằm rải rác trên một khu vực rộng hoặc xuất hiện rất ít lần. Ví dụ, rừng thưa thớt, đám đông ít và vắng vẻ ở một sự kiện lớn, hoặc một tập dữ liệu thiếu giá trị. Nguồn gốc từ tiếng Latinh spars(us) có nghĩa là phân tán, rải rác. Trong giao tiếp hàng ngày, sparse nhấn mạnh sự không đồng đều của mật độ chứ không phải hoàn toàn không có.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ diễn tả phân phối (dân số, thảm thực vật, dữ liệu, phạm vi).
  • Nghĩa là có khoảng cách giữa các mục hoặc xuất hiện rất ít.
  • Khác với dense, được dùng khi mật độ cao.
  • Collocations: sparse population, sparse vegetation, sparse data.
  • Trạng từ là sparsely (thưa thớt).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sparse không có nghĩa là hoàn toàn không có; vẫn có một số mục nhưng giữa chúng có khoảng cách lớn.
  • Nó mô tả phân bố, chứ không phải chất liệu hay độ dày bề mặt.
  • Đừng nhầm lẫn với 'ít' theo nghĩa số lượng mà không liên quan tới phân bố.
  • Sparsity có thể tự nhiên hoặc do con người gây ra; cần xét ngữ cảnh.
  • Khác với 'dispersed' ở mức độ ngẫu nhiên, 'sparse' nhấn mạnh khoảng cách cố định giữa các mặt hàng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: sparse nhấn mạnh khoảng cách giữa các mục trong phân bố, không chỉ số lượng ít; ngữ cảnh cho biết tự nhiên hay cố ý.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sparse mô tả sự phân bố chứ không phải mật độ của một đối tượng.
  • Sử dụng với các cụm từ như sparse population, sparse data hay sparse vegetation.
  • Học từ trạng ngữ sparsely để nói về việc phân bổ thưa thớt như thế nào.
  • Luyện tập với bối cảnh như cảnh quan, đám đông, và tập dữ liệu.
  • So sánh với dense để rèn luyện cảm nhận về mật độ.
  • Kiểm tra xem khoảng trống là tự nhiên hay do thu thập dữ liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sparse'?

A.Abundant
B.Plentiful
C.Scanty
D.Bountiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sparse' used correctly?

A.She had a sparse amount of money in her wallet.
B.The garden was filled with sparse flowers.
C.His bedroom was filled with sparse furniture.
D.The library was not sparse with books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'sparse'?

A.Ample
B.Plentiful
C.Abundant
D.Dense
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world scenario would 'sparse' be used?

A.A crowded city with sparse buildings
B.A desert landscape with sparse vegetation
C.A library with sparse bookshelves
D.A full refrigerator with sparse food
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'sparse'?

A.Surely, the room was not sparse with decorations.
B.After the harvest, the fields were sparse of crops.
C.The sparse rainfall led to a drought in the region.
D.In the midst of plenty, his resources remained sparse.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ