LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spawn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spawn Ý nghĩa của Từ

  • sinh ra hoặc tạo ra con cháu
  • khiến điều gì đó xảy ra
  • danh từ chỉ cá con hoặc con cháu
Illustration for this word

spawn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spawn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɔːn/
Mỹ /spɔn/
Tiết
spawn

spawn Từ nguyên của Từ

Spawn: 'sp' + 'awn' = sinh ra hoặc tạo ra, tiếng Anh thời trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'espon' từ tiếng Latin 'exponere' nghĩa là đưa ra ngoài. Hãy tưởng tượng một cái ao nơi cá thả trứng, một cảnh tượng sống động về sự sống mới xuất hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spawn có nghĩa rộng: trong sinh học là quá trình sinh sản (đẻ trứng, sinh con), trong CNTT hoặc trò chơi nghĩa là tạo ra một tiến trình hoặc sinh vật mới. Trong văn bản giả tưởng, 'spawn' có thể chỉ các quái vật hoặc sinh vật mới xuất hiện. Dạng danh từ có thể chỉ con cái hoặc hậu duệ. Người học nên chú ý ngữ cảnh để không đổi nghĩa một từ sang nghĩa khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Spawn ở dạng động từ thường có nghĩa là sinh sản hoặc gây ra điều gì đó.
  • - Ở dạng danh từ, spawn có thể chỉ con cái hoặc thế hệ sau của loài.
  • - Trong CNTT và trò chơi, spawn mô tả việc tạo ra tiến trình hoặc đối tượng mới.
  • - Tránh dùng spawn cho người trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Dùng ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa sinh học, công nghệ và ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spawn có thể hiểu lầm với sinh đẻ ở người; hãy phân biệt với ngữ cảnh khoa học hoặc CNTT.
  • Danh từ spawn thường chỉ con cái hoặc thế hệ sau của sinh vật, không nhất thiết là người.
  • Trong CNTT và trò chơi, spawn là tạo tiến trình hoặc sinh vật mới, không phải sinh con.
  • Nhiều người Việt gặp khó với nghĩa ẩn dụ; dùng từ khác khi không ở ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Đừng lạm dụng spawn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Gợi ý cho người học tiếng Việt: spawn có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh; tránh dùng với con người trong giao tiếp đời thực.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: sinh học (sinh sản), CNTT (tạo ra), và sử dụng ẩn dụ.
  • Khi nói về con cái động vật, kết hợp spawn với 'offspring' để rõ nghĩa.
  • Phân biệt sinh đẻ của người và sinh sản ở động vật.
  • Luyện tập với câu có nghĩa đen và ẩn dụ.
  • Ghi chú các cụm từ đi liền như 'spawn a problem' hay 'spawn a new process'.
  • Chọn bản dịch tự nhiên nhất dựa trên ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spawn'?

A.Begin
B.Destroy
C.Escape
D.Produce
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'spawn' used correctly?

A.The fish will spawn in the river.
B.He tried to spawn the fire.
C.She wants to spawn school tomorrow.
D.The flowers will spawn in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'spawn'?

A.End
B.Breed
C.Consume
D.Hide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spawn'?

A.Cease
B.Destroy
C.Disappear
D.Nurture
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context is the word 'spawn' commonly used?

A.Video game development
B.Weather forecasting
C.Artificial intelligence research
D.Political debates

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ