LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stylistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stylistic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến phong cách hoặc thiết kế
  • diễn đạt một phong cách cụ thể
  • biểu hiện nghệ thuật trong văn học hoặc nghệ thuật
Illustration for this word

stylistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stylistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /staɪˈlɪstɪk/
Mỹ /staɪˈlɪstɪk/
Tiết
stylistic

stylistic Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'phong cách' (tiếng Hy Lạp 'stylos' nghĩa là cột) + '-ic' (thuộc về); Thuật ngữ này có nguồn gốc từ Latinh và được áp dụng trong tiếng Anh Trung cổ. Hãy tưởng tượng một cột trang trí, tượng trưng cho các hình thức và phong cách nghệ thuật đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stylistic ám chỉ mọi thứ liên quan đến phong cách—cách thiết kế, trình bày hoặc thể hiện. Nó có thể mô tả những đặc điểm đặc sắc của một tác phẩm, chẳng hạn như cách lựa chọn từ ngữ, cú pháp hay nhịp điệu, cho thấy một phương pháp thẩm mỹ nhất định. Trong văn học, từ 'stylistic' dùng để chỉ các đặc điểm phong cách, ngôn ngữ và lối diễn đạt chứ không phải chỉ nội dung. Trong thiết kế và mỹ thuật, nó chỉ những kỹ thuật, mẫu hay ảnh hưởng dễ nhận biết giúp tác phẩm có cá tính. Tính từ stylistic nhấn mạnh cả hình thức lẫn chức năng, và có thể mang theo ý đánh giá về gu thẩm mỹ hoặc tính phù hợp ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy tập trung vào hình thức và kỹ thuật, không chỉ nội dung.
  • Kết hợp stylistic với các đặc điểm cụ thể như giọng điệu hay từ ngữ.
  • Tránh hiểu stylistic như thời trang hay xu hướng.
  • Dùng trong văn bản học thuật hay phê bình để bàn về phương pháp.
  • Lưu ý phong cách: trang trọng hay không trang trọng khi mô tả phong cách.
  • Kiểm tra xem đó là nhận xét về toàn bộ trình bày hay một lựa chọn cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stylistic thường được hiểu là thời trang, xu hướng.
  • Nó mô tả hình thức chứ không phải nội dung.
  • Không chỉ dùng trong văn học, còn trong thiết kế.
  • Nghĩa là sáng tạo, nhưng còn nhiều yếu tố phong cách.
  • Có thể mang nghĩa phê bình về gu thẩm mỹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm stylistic là thời trang; cần chú ý đến hình thức và phong cách diễn đạt, không chỉ nội dung.

Mẹo Học

  • Liên kết stylistic với giọng điệu, từ vựng và cấu trúc câu.
  • So sánh các câu có cùng nội dung ở phong cách khác nhau.
  • Chú ý khi nó nhấn mạnh hình thức thay vì nội dung.
  • Luyện mô tả giọng của tác giả, không chỉ ý nghĩa.
  • Sử dụng trong phân tích chính thức để thảo luận kỹ thuật.
  • Kiểm tra xem câu có mang sắc thái trang trọng, thân mật hay trung lập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stylistic'?

A.Pleasant
B.Relating to style
C.Fast
D.Healthy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'stylistic' used correctly?

A.The painting showed a stylistic design.
B.He ran stylistic in the race.
C.She has a stylistic personality.
D.They ate a stylistic dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stylistic'?

A.Plain
B.Elegant
C.Tasteless
D.Basic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'stylistic'?

A.Creative
B.Fancy
C.Ornate
D.Unadorned
Bước 5: Thành thạo

How does the word 'stylistic' apply in the real world?

A.During a scientific experiment
B.In fashion design
C.While playing sports
D.In baking a cake

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ