LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

substitute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

substitute Ý nghĩa của Từ

  • thay thế một thứ bằng thứ khác
  • người hoặc vật thay thế cho một thứ khác
  • sử dụng thay cho cái khác
Illustration for this word

substitute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

substitute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌb.stɪ.tjuːt/
Mỹ /ˈsʌb.stɪ.tuːt/
Tiết
substitute

substitute Từ nguyên của Từ

sub- = dưới + statuere = đặt; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy hình dung một người đang ngồi xổm dưới một cái cây để thay thế những cành cây đã rụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm công cụ cũ và di chuyển nó để thay bằng công cụ dự phòng. Tôi điều chỉnh cách cầm, đẩy nhẹ để đặt bộ phận mới vào đúng chỗ. Sự thay đổi nhỏ ấy làm công việc trôi chảy và tôi cảm thấy mình kiểm soát được nhịp vận hành. Trong thực tế, ta có thể thay thế bằng nguyên liệu hoặc người khác và công việc vẫn được hoàn tất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Substitute là từ có thể đóng vai trò động từ và danh từ. Là động từ, có nghĩa là thay thế một vật bằng một vật khác, thường là tạm thời hoặc như một sự lựa chọn thay thế, ví dụ thay dầu cho bơ hoặc thay giáo viên vắng mặt bằng một người thay thế. Là danh từ, substitute chỉ người hoặc vật đảm nhận vị trí của người hoặc vật khác, ví dụ một cầu thủ dự bị hoặc sản phẩm thay thế. nguồn gốc từ gắn ý tưởng đặt vào vị trí bên dưới hoặc ở vị trí thay thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng substitute với for để chỉ sự thay thế; thường là tạm thời hoặc tùy chọn; danh từ và động từ diễn đạt khác nhau tùy ngữ cảnh; ghép với từ như 'teacher', 'player' hoặc 'product'; phân biệt với substitution; luyện tập trong miền nấu ăn và thể thao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa substitute và substitution; substitution thường là danh từ.
  • Substitute không chỉ là người, mà còn là vật thay thế.
  • Thay thế có thể là tạm thời hoặc lâu dài tùy ngữ cảnh.
  • Lưu ý sự khác biệt between for và with.
  • Nhiều người học gán substitute với thay thế một cách đồng nghĩa; thực tế có khác biệt ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên phân biệt rõ động từ và danh từ; lưu ý cách dùng for với thay thế người hay vật.

Mẹo Học

  • Liên kết substitute với hình tượng đặt ở vị trí đúng để nhớ.
  • Thực hành nấu ăn bằng cách thay dầu cho bơ.
  • Trong thể thao, dùng ví dụ về dự bị để nhớ nghĩa danh từ.
  • Học các collocations phổ biến: FOR, người dự bị, sản phẩm thay thế.
  • Phân biệt rõ động từ và danh từ trong câu ngắn.
  • So sánh với substitution để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'substitute'?

A.To sing
B.To sleep
C.To replace
D.To swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'substitute' used correctly?

A.I like to substitute with my friends.
B.Can you substitute me a pen?
C.The substitute ran faster than the original player.
D.She used butter as a substitute for oil in the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'substitute'?

A.Buy
B.Change
C.Keep
D.Break
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'substitute'?

A.Mimic
B.Original
C.Replace
D.Copy
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'substitute' in a real-life context?

A.Explaining how to substitute ingredients in a recipe.
B.Discussing the concept of substitute teachers in schools.
C.Asking a teacher for a substitute test.
D.Talking about using a substitute bus service.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ