LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supple Ý nghĩa của Từ

  • linh hoạt và dễ uốn cong
  • nhường nhịu trước ảnh hưởng hay sức ép
  • có chất lượng dễ chịu và mượt mà
Illustration for this word

supple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌp.əl/
Mỹ /ˈsʌp.əl/
Tiết
supple

supple Từ nguyên của Từ

sup- = dưới + ple = đầy; từ tiếng Latinh 'supplex' có nghĩa là 'dẻo dai' hoặc 'khuất phục'; hãy tưởng tượng một cái cây dẻo quẹo uốn mình duyên dáng giữa gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Supple mô tả khả năng uốn cong hoặc di chuyển dễ dàng mà không gãy, thường dùng cho cơ, khớp, da hoặc vải. Nó cũng có thể ám chỉ người hoặc vật thích nghi nhanh với ảnh hưởng hoặc áp lực, cho thấy sự sẵn sàng nhượng bộ. Ngoài ra, supple còn diễn đạt chuyển động hoặc kết cấu mượt mà, duyên dáng. Người học hay nhầm supple với linh hoạt (flexible) hoặc dễ uốn (malleable); chú ý tới bối cảnh vật lý so với ngữ cảnh tính cách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đi kèm danh từ vật lý: khớp, da, vải, cơ bắp
  • - Mô tả sự thích nghi hoặc nhượng bộ dưới áp lực
  • - Khác với linh hoạt bằng việc nhấn mạnh sự mềm mại và duyên dáng
  • - Tránh dùng cho vật cứng hoặc người bướng bỉnh
  • - Dùng cho động tác hoặc bề mặt trơn tru

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm supple là yếu đuối hoặc cứng nhắc
  • Miệng lẫn khi dùng cho người, cho rằng họ yếu đuối
  • Đặt cho vật cứng nghiền lại là linh hoạt
  • Cho rằng supple đồng nghĩa flexible ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ nghĩ đến sự uốn cong mà bỏ qua sự trơn tru của động tác/texture

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt giữa sự mềm dẻo về mặt vật lý và khả năng thích nghi, tránh nhầm lẫn supple với yếu đuối hoặc quá dễ bị ảnh hưởng trong các ngữ cảnh giao tiếp.

Mẹo Học

  • Phát âm SUP-ple, nhấn mạnh âm đầu
  • Kết hợp với khớp, da, vải
  • Dùng cho động tác và texture
  • So sánh với flexible/pliable để phân biệt
  • Cẩn thận khi nói về người

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'supple'?

A.Kind
B.Brave
C.Flexible
D.Smart
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'supple' used correctly?

A.The supple cat climbed the tree easily.
B.She was a supple student in mathematics class.
C.His supple personality made him popular.
D.The supple fabric stretched comfortably.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'supple'?

A.Lithe
B.Rigid
C.Limp
D.Firm
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'supple'?

A.Hard
B.Strong
C.Stiff
D.Tough
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who is 'supple'?

A.Cautious and careful
B.Quick and smart
C.Serious and stern
D.Flexible and agile

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ