LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

survival - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

survival Ý nghĩa của Từ

  • hành động tiếp tục sống
  • trạng thái sống sót
  • khả năng chịu đựng điều kiện khó khăn
Illustration for this word

survival Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

survival Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈvaɪ.vəl/
Mỹ /sərˈvaɪ.vəl/
Tiết
survival

survival Từ nguyên của Từ

sur- = vượt lên, vive = cuộc sống; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người leo núi bất chấp những trở ngại, biểu tượng của việc vượt qua thử thách để sống sót.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc balo lên, kéo dây đai và đặt nó lên vai. Trọng lượng bắt đầu move, tôi căn chỉnh tư thế và thở đều. Nỗ lực nhỏ này làm cho khoảnh khắc trở nên rõ ràng, tôi tập trung hơn. Trong những động tác hàng ngày, sự kiểm soát này dần biến thành sức mạnh của survival để tiếp tục đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Survival là danh từ chỉ hành động tiếp tục sống hoặc tồn tại, trạng thái còn sống trong điều kiện khó khăn và khả năng chịu đựng những hoàn cảnh khắc nghiệt. Nó có thể ám chỉ sinh tồn thực tế trong rừng hoang, thảm họa, hay sự kiên định trong các dự án, công việc hay mối quan hệ. Những cụm từ đi kèm phổ biến gồm kit sinh tồn, tỷ lệ sống sót và cuộc đấu tranh để tồn tại trong thời kỳ khó khăn. Hiểu được sắc thái giúp lựa chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Survival là danh từ cho sinh tồn hoặc khả năng tồn tại.2) Không phải động từ; dùng survive là động từ.3) Cụm từ thông dụng: kit sinh tồn, tỷ lệ sống sót, cuộc chiến sinh tồn.4) Phân biệt với sống sót (động từ).5) Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể nói về sự tồn tại của một tổ chức hay dự án.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn Survival (danh từ) với survive (động từ).
  • Nghĩ survival chỉ ở tình huống nguy hiểm thực sự, bỏ qua nghĩa ẩn dụ.
  • Dùng survival để nói về sự sống của một công ty khi chưa có ngữ cảnh rõ.
  • Nhầm lẫn giữa tỉ lệ sống sót và tuổi thọ dự báo.
  • Bỏ quên rằng survival gồm cả khả năng thích nghi và quản lý nguồn lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, survival có thể ám chỉ sự sống còn thật sự hoặc khả năng tồn tại lâu dài; người học hay nhầm survival với sống sót và bỏ qua ngữ cảnh ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học các collocations như kit sinh tồn, tỷ lệ sống sót và cuộc đấu tranh sinh tồn.
  • Phân biệt survival (danh từ) và survive (động từ).
  • Đọc báo cáo về thảm họa hoặc công ty gặp khủng hoảng để thấy ví dụ.
  • Tự viết câu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Dùng sơ đồ hoặc hình ảnh để ghi nhớ sắc thái.
  • Luyện nghe qua hội thoại để nhận diện các ngữ cảnh sử dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'survival'?

A.Compassion
B.Generosity
C.Bravery
D.Endurance
Bước 2: Cách sử dụng

In what context can the word 'survival' be used?

A.Sports broadcasts
B.Cooking shows
C.Fashion magazines
D.Nature documentaries
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a similar word to 'survival'?

A.Isolation
B.Persistence
C.Happiness
D.Ignorance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'survival'?

A.Peace
B.Success
C.Growth
D.Extinction
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'survival' portrayed in the film 'Cast Away'?

A.The protagonist struggles to survive on a deserted island
B.The protagonist becomes a successful businessman
C.The protagonist travels the world for leisure
D.The protagonist wins a cooking competition

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Close-Up Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ