survival - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sur- = vượt lên, vive = cuộc sống; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người leo núi bất chấp những trở ngại, biểu tượng của việc vượt qua thử thách để sống sót.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc balo lên, kéo dây đai và đặt nó lên vai. Trọng lượng bắt đầu move, tôi căn chỉnh tư thế và thở đều. Nỗ lực nhỏ này làm cho khoảnh khắc trở nên rõ ràng, tôi tập trung hơn. Trong những động tác hàng ngày, sự kiểm soát này dần biến thành sức mạnh của survival để tiếp tục đi.
Survival là danh từ chỉ hành động tiếp tục sống hoặc tồn tại, trạng thái còn sống trong điều kiện khó khăn và khả năng chịu đựng những hoàn cảnh khắc nghiệt. Nó có thể ám chỉ sinh tồn thực tế trong rừng hoang, thảm họa, hay sự kiên định trong các dự án, công việc hay mối quan hệ. Những cụm từ đi kèm phổ biến gồm kit sinh tồn, tỷ lệ sống sót và cuộc đấu tranh để tồn tại trong thời kỳ khó khăn. Hiểu được sắc thái giúp lựa chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh.
Với người Việt, survival có thể ám chỉ sự sống còn thật sự hoặc khả năng tồn tại lâu dài; người học hay nhầm survival với sống sót và bỏ qua ngữ cảnh ẩn dụ.
What is the meaning of the word 'survival'?
In what context can the word 'survival' be used?
Which is a similar word to 'survival'?
What is the opposite of 'survival'?
How is the concept of 'survival' portrayed in the film 'Cast Away'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật